TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Nga

Từ điển Việt Nga

 Nxb.Thế Giới, 2016.
 Hà Nội : 2395 tr.; 24cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:41282
DDC 491.73
Tác giả CN Vũ, Lộc
Nhan đề Từ điển Việt Nga / Vũ Lộc, Vũ Trung Sinh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb.Thế Giới,2016.
Mô tả vật lý 2395 tr.;24cm.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển Việt Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Vũ, Trung Sinh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(8): 000089885-9, 000099398-400
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00141282
0021
00451870
005202104261421
008160922s2016 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456374529
035[# #] |a 1083166423
039[ ] |a 20241129132732 |b idtocn |c 20210426142131 |d tult |y 20160922140022 |z ngant
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.73 |b VUL
090[ ] |a 491.73 |b VUL
100[0 ] |a Vũ, Lộc
245[1 0] |a Từ điển Việt Nga / |c Vũ Lộc, Vũ Trung Sinh.
260[3 ] |a Hà Nội : |b Nxb.Thế Giới, |c 2016.
300[ ] |a 2395 tr.; |c 24cm.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển Việt Nga
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Vũ, Trung Sinh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (8): 000089885-9, 000099398-400
890[ ] |a 8 |b 103 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099400 8 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000099400
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000099399 7 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000099399
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
3 000099398 6 TK_Tiếng Nga-NG
#3 000099398
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
4 000089889 5 TK_Tiếng Nga-NG
#4 000089889
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
5 000089888 4 TK_Tiếng Nga-NG
#5 000089888
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
6 000089887 3 TK_Tiếng Nga-NG
#6 000089887
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
7 000089886 2 TK_Tiếng Nga-NG
#7 000089886
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
8 000089885 1 TK_Tiếng Nga-NG
#8 000089885
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng