TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
International trade correspondence model sentences =

International trade correspondence model sentences = : Câu mẫu thư tín thương mại quốc tế

 Thống kê, 1998
 Hà Nội : 267 tr.; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:41407
DDC 808.6
Tác giả CN Nguyễn, Trọng Đàn.
Nhan đề International trade correspondence model sentences = Câu mẫu thư tín thương mại quốc tế / Nguyễn Trọng Đàn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,1998
Mô tả vật lý 267 tr.;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề International trade correspondence model sentences
Thuật ngữ chủ đề Business writing
Thuật ngữ chủ đề Sentences
Thuật ngữ chủ đề Thư tín thương mại quốc tế-Câu mẫu-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Thư tín thương mại quốc tế-Câu mẫu-Tiếng Anh thương mại-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh thương mại-Thư-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Thư tín thương mại
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế
Từ khóa tự do Mẫu câu
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do Thư tín
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000022987, 000089655
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00141407
0021
00451998
005202106041457
008160927s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417275
035[# #] |a 1083171486
039[ ] |a 20241129143852 |b idtocn |c 20210604145741 |d anhpt |y 20160927161909 |z huongnt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.6 |b NGD
090[ ] |a 808.6 |b NGD
100[0 ] |a Nguyễn, Trọng Đàn.
245[1 0] |a International trade correspondence model sentences = |b Câu mẫu thư tín thương mại quốc tế / |c Nguyễn Trọng Đàn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1998
300[ ] |a 267 tr.; |c 24 cm.
650[0 0] |a International trade correspondence model sentences
650[0 0] |a Business writing
650[0 0] |a Sentences
650[0 7] |a Thư tín thương mại quốc tế |x Câu mẫu |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Thư tín thương mại quốc tế |x Câu mẫu |x Tiếng Anh thương mại |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Tiếng Anh thương mại |x Thư |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Thư tín thương mại
653[0 ] |a Thương mại quốc tế
653[0 ] |a Mẫu câu
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a Thư tín
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000022987, 000089655
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022987 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022987
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000089655 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000089655
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng