THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.6 NGD
International trade correspondence model sentences =
: Câu mẫu thư tín thương mại quốc tế
Nguyễn, Trọng Đàn.
Thống kê,
1998
Hà Nội :
267 tr.; 24 cm.
English
International trade correspondence model sentences
Business writing
Sentences
Thư tín thương mại quốc tế
Tiếng Anh thương mại
Tiếng Anh
Thư tín thương mại
Thương mại quốc tế
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
41407
DDC
808.6
Tác giả CN
Nguyễn, Trọng Đàn.
Nhan đề
International trade correspondence model sentences = Câu mẫu thư tín thương mại quốc tế / Nguyễn Trọng Đàn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,1998
Mô tả vật lý
267 tr.;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
International trade correspondence model sentences
Thuật ngữ chủ đề
Business writing
Thuật ngữ chủ đề
Sentences
Thuật ngữ chủ đề
Thư tín thương mại quốc tế-
Câu mẫu-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Thư tín thương mại quốc tế-
Câu mẫu-
Tiếng Anh thương mại-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh thương mại-
Thư-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Thư tín thương mại
Từ khóa tự do
Thương mại quốc tế
Từ khóa tự do
Mẫu câu
Từ khóa tự do
Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do
Thư tín
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000022987, 000089655
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
41407
002
1
004
51998
005
202106041457
008
160927s1998 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417275
035
[# #]
|a
1083171486
039
[ ]
|a
20241129143852
|b
idtocn
|c
20210604145741
|d
anhpt
|y
20160927161909
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
808.6
|b
NGD
090
[ ]
|a
808.6
|b
NGD
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Trọng Đàn.
245
[1 0]
|a
International trade correspondence model sentences =
|b
Câu mẫu thư tín thương mại quốc tế /
|c
Nguyễn Trọng Đàn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
1998
300
[ ]
|a
267 tr.;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
International trade correspondence model sentences
650
[0 0]
|a
Business writing
650
[0 0]
|a
Sentences
650
[0 7]
|a
Thư tín thương mại quốc tế
|x
Câu mẫu
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Thư tín thương mại quốc tế
|x
Câu mẫu
|x
Tiếng Anh thương mại
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh thương mại
|x
Thư
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Thư tín thương mại
653
[0 ]
|a
Thương mại quốc tế
653
[0 ]
|a
Mẫu câu
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh thương mại
653
[0 ]
|a
Thư tín
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000022987, 000089655
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000022987
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000022987
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000089655
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000089655
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng