TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Национально-культурная специфика фразеологических единиц с компонентами "глаза" и "голова" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng văn hóa dân tộc của thành ngữ có chứa thành tố "mắt" và "đầu" trong tiếng Nga và tiếng Việt

Национально-культурная специфика фразеологических единиц с компонентами "глаза" и "голова" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng văn hóa dân tộc của thành ngữ có chứa thành tố "mắt" và "đầu" trong tiếng Nga và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2016.
 Hà Nội : 54 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:41429
DDC 491.71
Tác giả CN Đặng, Phương Mai
Nhan đề Национально-культурная специфика фразеологических единиц с компонентами "глаза" и "голова" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng văn hóa dân tộc của thành ngữ có chứa thành tố "mắt" và "đầu" trong tiếng Nga và tiếng Việt / Đặng Phương Mai ; Nhâm Thị Vân Anh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2016.
Mô tả vật lý 54 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ vựng-Động từ nói năng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Đặc trưng dân tộc
Từ khóa tự do Động từ nói năng
Từ khóa tự do Từ vựng
Tác giả(bs) CN Nhâm, Thị Vân Anh,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(4): 000089260-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00141429
0026
00452020
008160928s2016 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456418381
035[# #] |a 1083170531
039[ ] |a 20241202110906 |b idtocn |c |d |y 20160928102321 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b DAM
090[ ] |a 491.71 |b DAM
100[0 ] |a Đặng, Phương Mai
245[1 0] |a Национально-культурная специфика фразеологических единиц с компонентами "глаза" и "голова" в русском и вьетнамском языках = Đặc trưng văn hóa dân tộc của thành ngữ có chứa thành tố "mắt" và "đầu" trong tiếng Nga và tiếng Việt / |c Đặng Phương Mai ; Nhâm Thị Vân Anh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016.
300[ ] |a 54 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ vựng |x Động từ nói năng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Đặc trưng dân tộc
653[0 ] |a Động từ nói năng
653[0 ] |a Từ vựng
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Nhâm, Thị Vân Anh, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (4): 000089260-3
890[ ] |a 4 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000089263 4 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000089263
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000089262 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000089262
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000089261 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000089261
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4 000089260 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000089260
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1