TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Метафора со сферой-источником "водное пространство" в русских и вьетнамских газетных текстах =Đối chiếu phép ẩn dụ với miền nguồn "không gian nước" trong văn bản báo chí tiếng Nga và tiếng Việt

Метафора со сферой-источником "водное пространство" в русских и вьетнамских газетных текстах =Đối chiếu phép ẩn dụ với miền nguồn "không gian nước" trong văn bản báo chí tiếng Nga và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2016.
 Hà Nội : 50 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:41430
DDC 491.71
Tác giả CN Nguyễn, Thị Hồng Nhung
Nhan đề Метафора со сферой-источником "водное пространство" в русских и вьетнамских газетных текстах =Đối chiếu phép ẩn dụ với miền nguồn "không gian nước" trong văn bản báo chí tiếng Nga và tiếng Việt / Nguyễn Thị Hồng Nhung; Lê Minh Ngọc hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2016.
Mô tả vật lý 50 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn bản báo chí-Phép ẩn dụ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Không gian nước
Từ khóa tự do Phép ẩn dụ
Từ khóa tự do Văn bản báo chí
Tác giả(bs) CN Lê, Minh Ngọc,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(2): 000089248-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00141430
0026
00452021
008160928s2016 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456396083
035[# #] |a 1083167640
039[ ] |a 20241201151435 |b idtocn |c |d |y 20160928103352 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b NGN
090[ ] |a 491.71 |b NGN
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Hồng Nhung
245[1 0] |a Метафора со сферой-источником "водное пространство" в русских и вьетнамских газетных текстах =Đối chiếu phép ẩn dụ với miền nguồn "không gian nước" trong văn bản báo chí tiếng Nga và tiếng Việt / |c Nguyễn Thị Hồng Nhung; Lê Minh Ngọc hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016.
300[ ] |a 50 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Văn bản báo chí |x Phép ẩn dụ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Không gian nước
653[0 ] |a Phép ẩn dụ
653[0 ] |a Văn bản báo chí
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Lê, Minh Ngọc, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (2): 000089248-9
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000089249 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000089249
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000089248 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000089248
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1