TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Типы обособленных согласованных определений в русском языке и способы передачи их вьетнамский язых =Các loại định ngữ phù hợp biệt lập trong tiếng Nga và phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt

Типы обособленных согласованных определений в русском языке и способы передачи их вьетнамский язых =Các loại định ngữ phù hợp biệt lập trong tiếng Nga và phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2016.
 Hà Nội : 40 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:41431
DDC 491.71
Tác giả CN Hoàng, Thị Thanh Nga
Nhan đề Типы обособленных согласованных определений в русском языке и способы передачи их вьетнамский язых =Các loại định ngữ phù hợp biệt lập trong tiếng Nga và phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt / Hoàng Thị Thanh Nga; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2016.
Mô tả vật lý 40 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Định ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chuyển dịch
Từ khóa tự do Định ngữ phù hợp biệt lập
Từ khóa tự do Định ngữ
Tác giả(bs) CN Vũ Ngọc Vinh,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(2): 000089256-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00141431
0026
00452022
005202112220934
008160928s2016 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456372756
035[# #] |a 1083167631
039[ ] |a 20241129094744 |b idtocn |c 20211222093440 |d maipt |y 20160928104134 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b HON
090[ ] |a 491.71 |b HON
100[0 ] |a Hoàng, Thị Thanh Nga
245[1 0] |a Типы обособленных согласованных определений в русском языке и способы передачи их вьетнамский язых =Các loại định ngữ phù hợp biệt lập trong tiếng Nga và phương thức chuyển dịch sang tiếng Việt / |c Hoàng Thị Thanh Nga; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016.
300[ ] |a 40 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Định ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chuyển dịch
653[0 ] |a Định ngữ phù hợp biệt lập
653[0 ] |a Định ngữ
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Vũ Ngọc Vinh, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (2): 000089256-7
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000089257 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000089257
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000089256 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000089256
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1