TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Семантический подход к изучению русской синонимии (на материале некоторых русских рассказов) = Tiếp cận ngữ nghĩa với việc nghiên cứu từ đồng nghĩa tiếng Nga (dựa trên cứ liệu trong một số truyện ngắn Nga)

Семантический подход к изучению русской синонимии (на материале некоторых русских рассказов) = Tiếp cận ngữ nghĩa với việc nghiên cứu từ đồng nghĩa tiếng Nga (dựa trên cứ liệu trong một số truyện ngắn Nga)

 Đại học Hà Nội, 2016.
 Hà Nội : 40 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:41435
DDC 491.71
Tác giả CN Lại, Thủy Tiên
Nhan đề Семантический подход к изучению русской синонимии (на материале некоторых русских рассказов) = Tiếp cận ngữ nghĩa với việc nghiên cứu từ đồng nghĩa tiếng Nga (dựa trên cứ liệu trong một số truyện ngắn Nga) / Lại Thủy Tiên; Nguyễn Văn Tiến hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2016.
Mô tả vật lý 40 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ đồng nghĩa-Đối chiếu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đối chiếu
Từ khóa tự do Từ đồng nghĩa
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Tiến,
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303008(2): 000089246-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00141435
0026
00452026
005202504031540
008160928s2016 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456374409
039[ ] |a 20250403153952 |b namth |c 20241130101032 |d idtocn |y 20160928105919 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.71 |b LIT
100[0 ] |a Lại, Thủy Tiên
245[1 0] |a Семантический подход к изучению русской синонимии (на материале некоторых русских рассказов) = Tiếp cận ngữ nghĩa với việc nghiên cứu từ đồng nghĩa tiếng Nga (dựa trên cứ liệu trong một số truyện ngắn Nga) / |c Lại Thủy Tiên; Nguyễn Văn Tiến hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2016.
300[ ] |a 40 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ đồng nghĩa |x Đối chiếu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Đối chiếu
653[0 ] |a Từ đồng nghĩa
655[ 7] |a Khoá luận |x Khoa tiếng Nga |2 TVĐHHN.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Tiến, |e hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303008 |j (2): 000089246-7
890[ ] |a 2 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000089247 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000089247
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000089246 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000089246
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1