THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
335.4 MOT
Một số vấn đề lý luận - thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam qua 30 đổi mới
Lê, Hữu Nghĩa.
Nxb. Chính trị Quốc gia,
2016
Hà Nội :
830 tr. ; 24 cm.
Tiếng Việt
Chủ nghĩa xã hội
Đổi mới
Giáo dục chính trị
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(25)
Mô tả biểu ghi
ID:
41454
DDC
335.4
Nhan đề
Một số vấn đề lý luận - thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam qua 30 đổi mới / Phùng Hữu Phú,...
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Chính trị Quốc gia,2016
Mô tả vật lý
830 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chủ nghĩa xã hội-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chủ nghĩa xã hội
Từ khóa tự do
Đổi mới
Môn học
Giáo dục chính trị
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tác giả(bs) CN
Lê, Hữu Nghĩa.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Viết Thông.
Tác giả(bs) CN
Phùng, Hữu Phú.
Tác giả(bs) CN
Vũ, Văn Hiền.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516023(9): 000089834-6, 000091035-7, 000091040, 000094626-7
Địa chỉ
200K. Đại cương(1): 000091027
Địa chỉ
200K. Giáo dục Chính trị(2): 000091038, 000094628
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(2): 000091025-6
Địa chỉ
200K. NN Bồ Đào Nha(1): 000091029
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000091024
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000091030
Địa chỉ
200K. NN Italia(1): 000091031
Địa chỉ
200K. NN Nga(1): 000091032
Địa chỉ
200K. NN Nhật(1): 000091028
Địa chỉ
200K. NN Tây Ban Nha(1): 000091034
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(2): 000091022-3
Địa chỉ
200T. NN và VH Thái Lan(2): 000091020-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
41454
002
20
004
52045
005
202112211051
008
160929s2016 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456401564
035
[# #]
|a
1083193979
039
[ ]
|a
20241130101448
|b
idtocn
|c
20211221105133
|d
tult
|y
20160929081725
|z
ngant
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
335.4
|b
MOT
245
[0 0]
|a
Một số vấn đề lý luận - thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam qua 30 đổi mới /
|c
Phùng Hữu Phú,...
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Chính trị Quốc gia,
|c
2016
300
[ ]
|a
830 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Chủ nghĩa xã hội
|x
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Chủ nghĩa xã hội
653
[0 ]
|a
Đổi mới
690
[ ]
|a
Giáo dục chính trị
691
[ ]
|a
Giáo dục chính trị
692
[ ]
|a
Chủ nghĩa xã hội khoa học
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
700
[0 ]
|a
Lê, Hữu Nghĩa.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Viết Thông.
700
[0 ]
|a
Phùng, Hữu Phú.
700
[0 ]
|a
Vũ, Văn Hiền.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516023
|j
(9): 000089834-6, 000091035-7, 000091040, 000094626-7
852
[ ]
|a
200
|b
K. Đại cương
|j
(1): 000091027
852
[ ]
|a
200
|b
K. Giáo dục Chính trị
|j
(2): 000091038, 000094628
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(2): 000091025-6
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Bồ Đào Nha
|j
(1): 000091029
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000091024
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000091030
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Italia
|j
(1): 000091031
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nga
|j
(1): 000091032
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Nhật
|j
(1): 000091028
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Tây Ban Nha
|j
(1): 000091034
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(2): 000091022-3
852
[ ]
|a
200
|b
T. NN và VH Thái Lan
|j
(2): 000091020-1
890
[ ]
|a
25
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000094628
28
K. Giáo dục Chính trị
#1
000094628
Nơi lưu
K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
2
000094627
27
TK_Tài liệu môn học-MH
#2
000094627
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3
000094626
26
TK_Tài liệu môn học-MH
#3
000094626
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
4
000091040
24
TK_Tài liệu môn học-MH
#4
000091040
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
5
000091038
22
K. Giáo dục Chính trị
#5
000091038
Nơi lưu
K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng
6
000091037
21
TK_Tài liệu môn học-MH
#6
000091037
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
7
000091036
20
TK_Tài liệu môn học-MH
#7
000091036
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8
000091035
19
TK_Tài liệu môn học-MH
#8
000091035
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
9
000091034
18
K. NN Tây Ban Nha
#9
000091034
Nơi lưu
K. NN Tây Ban Nha
Tình trạng
10
000091032
16
K. NN Nga
#10
000091032
Nơi lưu
K. NN Nga
Tình trạng
1
2
3
of 3