THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.09519 KOR
Korean anthropology contemporary Korean culture influx
Hollym,
2007.
Korea :
657 p. : 21 cm.
Anthology of Korean studies volume III
English
Ethnology
Folklore
Văn hóa dân gian
Văn hoá Hàn Quốc.
Phong tục.
Văn hóa dân gian.
Dân tộc học.
Đời sống xã hội.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
420
DDC
306.09519
Tác giả TT
Korean National Commission for UNESSCO.
Nhan đề
Korean anthropology :contemporary Korean culture influx / Korean National Commission for UNESSCO.
Thông tin xuất bản
Korea :Hollym,2007.
Mô tả vật lý
657 p. :21 cm.
Tùng thư
Anthology of Korean studies volume III
Thuật ngữ chủ đề
Ethnology-
Research-
Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề
Folklore-
Research-
Korea (South).
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa dân gian-
Nghiên cứu-
Hàn Quốc-
TVDHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Từ khóa tự do
Văn hóa dân gian.
Từ khóa tự do
Dân tộc học.
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý
Korea-
Social life and customs.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc-
Đời sống xã hội-
Văn hóa-
TVDHHN.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
420
002
1
004
425
008
080402s2007 ko| eng
009
1 0
039
[ ]
|a
20080402000000
|b
hueltt
|y
20080402000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
306.09519
|b
KOR
090
[ ]
|a
306.09519
|b
KOR
110
[ ]
|a
Korean National Commission for UNESSCO.
245
[1 0]
|a
Korean anthropology :contemporary Korean culture influx /
|c
Korean National Commission for UNESSCO.
260
[ ]
|a
Korea :
|b
Hollym,
|c
2007.
300
[ ]
|a
657 p. :
|b
21 cm.
490
[ ]
|a
Anthology of Korean studies volume III
650
[1 0]
|a
Ethnology
|x
Research
|z
Korea (South).
650
[1 0]
|a
Folklore
|x
Research
|z
Korea (South).
650
[1 7]
|a
Văn hóa dân gian
|x
Nghiên cứu
|z
Hàn Quốc
|2
TVDHHN.
651
[ 0]
|a
Korea
|x
Social life and customs.
651
[ 7]
|a
Hàn Quốc
|x
Đời sống xã hội
|x
Văn hóa
|2
TVDHHN.
653
[ ]
|a
Văn hoá Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
653
[0 ]
|a
Văn hóa dân gian.
653
[0 ]
|a
Dân tộc học.
653
[0 ]
|a
Đời sống xã hội.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0