TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Tiếng việt

Từ điển Tiếng việt

 Văn hoá Thông tin, 2001.
 Hà Nội : 860 tr. ; 12 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4238
DDC 495.9223
Tác giả CN Việt Tân.
Nhan đề Từ điển Tiếng việt / Việt Tân và nhóm cộng tác.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Thông tin,2001.
Mô tả vật lý 860 tr. ;12 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100Thanh lọc(1): 000003229
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003227, 000003230
Địa chỉ 200K. Việt Nam học(1): 000003228
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014238
0021
0044371
008040402s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456384271
035[# #] |a 1083171557
039[ ] |a 20241129101045 |b idtocn |c 20040402000000 |d thuynt |y 20040402000000 |z aimee
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b VIT
090[ ] |a 495.9223 |b VIT
100[0 ] |a Việt Tân.
245[1 0] |a Từ điển Tiếng việt / |c Việt Tân và nhóm cộng tác.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 2001.
300[ ] |a 860 tr. ; |c 12 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (1): 000003229
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000003227, 000003230
852[ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000003228
890[ ] |a 4 |b 44 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003230 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000003230
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000003229 3 Thanh lọc
#2 000003229
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
3 000003228 2 K. Việt Nam học
#3 000003228
Nơi lưu K. Việt Nam học
Tình trạng
4 000003227 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000003227
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng