THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 VIT
Từ điển Tiếng việt
Việt Tân.
Văn hoá Thông tin,
2001.
Hà Nội :
860 tr. ; 12 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4238
DDC
495.9223
Tác giả CN
Việt Tân.
Nhan đề
Từ điển Tiếng việt / Việt Tân và nhóm cộng tác.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Văn hoá Thông tin,2001.
Mô tả vật lý
860 tr. ;12 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100Thanh lọc(1): 000003229
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000003227, 000003230
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000003228
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4238
002
1
004
4371
008
040402s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456384271
035
[# #]
|a
1083171557
039
[ ]
|a
20241129101045
|b
idtocn
|c
20040402000000
|d
thuynt
|y
20040402000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
VIT
090
[ ]
|a
495.9223
|b
VIT
100
[0 ]
|a
Việt Tân.
245
[1 0]
|a
Từ điển Tiếng việt /
|c
Việt Tân và nhóm cộng tác.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hoá Thông tin,
|c
2001.
300
[ ]
|a
860 tr. ;
|c
12 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
Thanh lọc
|j
(1): 000003229
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000003227, 000003230
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000003228
890
[ ]
|a
4
|b
44
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003230
4
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000003230
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000003229
3
Thanh lọc
#2
000003229
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
3
000003228
2
K. Việt Nam học
#3
000003228
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
4
000003227
1
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000003227
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng