TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
500 câu đàm thoại thương mại tiếng Hoa

500 câu đàm thoại thương mại tiếng Hoa

 Nxb. Đà nẵng, 1997.
 Đà Nẵng : 409 tr. ; 25cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:424
DDC 495.1824
Tác giả CN Phạm, Quang Lưu.
Nhan đề 500 câu đàm thoại thương mại tiếng Hoa / Phạm Quang Lưu.
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Nxb. Đà nẵng,1997.
Mô tả vật lý 409 tr. ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc.-Tiếng Trung thương mại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Trung thương mại.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000013476
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001424
0021
004430
008031218s1997 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404782
035[# #] |a 1083190340
039[ ] |a 20241201143414 |b idtocn |c 20031218000000 |d hueltt |y 20031218000000 |z huongnt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1824 |b PHL
090[ ] |a 495.1824 |b PHL
100[0 ] |a Phạm, Quang Lưu.
245[1 0] |a 500 câu đàm thoại thương mại tiếng Hoa / |c Phạm Quang Lưu.
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Nxb. Đà nẵng, |c 1997.
300[ ] |a 409 tr. ; |c 25cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc. |x Tiếng Trung thương mại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung thương mại.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000013476
890[ ] |a 1 |b 135 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000013476 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000013476
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng