THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 PHL
500 câu đàm thoại thương mại tiếng Hoa
Phạm, Quang Lưu.
Nxb. Đà nẵng,
1997.
Đà Nẵng :
409 tr. ; 25cm.
Tiếng Việt
Tiếng Trung Quốc.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung thương mại.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
424
DDC
495.1824
Tác giả CN
Phạm, Quang Lưu.
Nhan đề
500 câu đàm thoại thương mại tiếng Hoa / Phạm Quang Lưu.
Thông tin xuất bản
Đà Nẵng :Nxb. Đà nẵng,1997.
Mô tả vật lý
409 tr. ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc.-
Tiếng Trung thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Tiếng Trung thương mại.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000013476
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
424
002
1
004
430
008
031218s1997 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404782
035
[# #]
|a
1083190340
039
[ ]
|a
20241201143414
|b
idtocn
|c
20031218000000
|d
hueltt
|y
20031218000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
PHL
090
[ ]
|a
495.1824
|b
PHL
100
[0 ]
|a
Phạm, Quang Lưu.
245
[1 0]
|a
500 câu đàm thoại thương mại tiếng Hoa /
|c
Phạm Quang Lưu.
260
[ ]
|a
Đà Nẵng :
|b
Nxb. Đà nẵng,
|c
1997.
300
[ ]
|a
409 tr. ;
|c
25cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc.
|x
Tiếng Trung thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung thương mại.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000013476
890
[ ]
|a
1
|b
135
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000013476
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000013476
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng