TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Huế

Huế : Monuments of an ancient capital

 Thế Giới, 2000
 Hà Nội : 75 p. : col.ill.,maps ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4247
DDC 915.97
Tác giả CN Mai Ứng.
Nhan đề Huế : Monuments of an ancient capital / Mai Ứng, Đào Hùng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2000
Mô tả vật lý 75 p. :col.ill.,maps ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Sách hướng dẫn-Huế-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Huế
Từ khóa tự do Du lịch
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Hue.
Tác giả(bs) CN Đào, Hùng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005778-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014247
0021
0044380
005202106250805
008040405s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376207
035[# #] |a 47750300
039[ ] |a 20241130161207 |b idtocn |c 20210625080505 |d anhpt |y 20040405000000 |z aimee
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b MAU
100[0 ] |a Mai Ứng.
245[1 0] |a Huế : |b Monuments of an ancient capital / |c Mai Ứng, Đào Hùng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 75 p. : |b col.ill.,maps ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Du lịch |v Sách hướng dẫn |z Huế |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Hue.
653[0 ] |a Huế
653[0 ] |a Du lịch
700[0 ] |a Đào, Hùng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005778-9
890[ ] |a 2 |b 47 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005779 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005779
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005778 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005778
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng