THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
395 LUT
Nghi thức nhà nước
Lưu, Kiếm Thanh.
Thống Kê,
2003.
Hà Nội :
838 tr. ; 19 cm.
Tiếng Việt
Nghi thức nhà nước
Nghi thức.
Giao tiếp.
Nghi thức nhà nước.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4268
DDC
395
Tác giả CN
Lưu, Kiếm Thanh.
Nhan đề
Nghi thức nhà nước / Lưu Kiếm Thanh.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống Kê,2003.
Mô tả vật lý
838 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nghi thức nhà nước-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nghi thức.
Từ khóa tự do
Giao tiếp.
Từ khóa tự do
Nghi thức nhà nước.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001639-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4268
002
1
004
4401
008
040303s2003 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404359
035
[# #]
|a
1083198675
039
[ ]
|a
20241201153858
|b
idtocn
|c
20040303000000
|d
hueltt
|y
20040303000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
395
|b
LUT
090
[ ]
|a
395
|b
LUT
100
[0 ]
|a
Lưu, Kiếm Thanh.
245
[1 0]
|a
Nghi thức nhà nước /
|c
Lưu Kiếm Thanh.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống Kê,
|c
2003.
300
[ ]
|a
838 tr. ;
|c
19 cm.
650
[0 7]
|a
Nghi thức nhà nước
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nghi thức.
653
[0 ]
|a
Giao tiếp.
653
[0 ]
|a
Nghi thức nhà nước.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(2): 000001639-40
890
[ ]
|a
2
|b
43
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000001640
2
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000001640
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2
000001639
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000001639
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng