THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
651.803 KIN
Office technology terms
King, Elizabeth.
W. & R. Chambers,
1987.
ISBN: 055018063X
Edinburgh :
iv, 122 p. ; 18 cm.
English
Electronic office machines
Office practice
Tự động hóa
Công nghệ.
Thuật ngữ.
Tự động hóa.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
427
DDC
651.803
Tác giả CN
King, Elizabeth.
Nhan đề
Office technology terms / Elizabeth King.
Thông tin xuất bản
Edinburgh :W. & R. Chambers,1987.
Mô tả vật lý
iv, 122 p. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ)
Chambers commercial reference.
Thuật ngữ chủ đề
Electronic office machines-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Office practice-
Automation-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Tự động hóa-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Công nghệ.
Từ khóa tự do
Thuật ngữ.
Từ khóa tự do
Tự động hóa.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Xuân Vang
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
427
002
1
004
433
008
080507s1987 stk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
055018063X
035
[ ]
|a
18162813
035
[# #]
|a
18162813
039
[ ]
|a
20241208222905
|b
idtocn
|c
20080507000000
|d
hueltt
|y
20080507000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
stk
082
[0 4]
|a
651.803
|b
KIN
090
[ ]
|a
651.803
|b
KIN
100
[1 ]
|a
King, Elizabeth.
245
[1 0]
|a
Office technology terms /
|c
Elizabeth King.
260
[ ]
|a
Edinburgh :
|b
W. & R. Chambers,
|c
1987.
300
[ ]
|a
iv, 122 p. ;
|c
18 cm.
440
[ ]
|a
Chambers commercial reference.
650
[1 0]
|a
Electronic office machines
|v
Dictionaries.
650
[1 0]
|a
Office practice
|x
Automation
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Tự động hóa
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Công nghệ.
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ.
653
[0 ]
|a
Tự động hóa.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Xuân Vang
|e
thu thập.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0