TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Office technology terms

Office technology terms

 W. & R. Chambers, 1987. ISBN: 055018063X
 Edinburgh : iv, 122 p. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:427
DDC 651.803
Tác giả CN King, Elizabeth.
Nhan đề Office technology terms / Elizabeth King.
Thông tin xuất bản Edinburgh :W. & R. Chambers,1987.
Mô tả vật lý iv, 122 p. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ) Chambers commercial reference.
Thuật ngữ chủ đề Electronic office machines-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Office practice-Automation-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tự động hóa-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Công nghệ.
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Từ khóa tự do Tự động hóa.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Xuân Vang
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001427
0021
004433
008080507s1987 stk eng
0091 0
020[ ] |a 055018063X
035[ ] |a 18162813
035[# #] |a 18162813
039[ ] |a 20241208222905 |b idtocn |c 20080507000000 |d hueltt |y 20080507000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a stk
082[0 4] |a 651.803 |b KIN
090[ ] |a 651.803 |b KIN
100[1 ] |a King, Elizabeth.
245[1 0] |a Office technology terms / |c Elizabeth King.
260[ ] |a Edinburgh : |b W. & R. Chambers, |c 1987.
300[ ] |a iv, 122 p. ; |c 18 cm.
440[ ] |a Chambers commercial reference.
650[1 0] |a Electronic office machines |v Dictionaries.
650[1 0] |a Office practice |x Automation |v Dictionaries.
650[1 7] |a Tự động hóa |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Công nghệ.
653[0 ] |a Thuật ngữ.
653[0 ] |a Tự động hóa.
653[0 ] |a Từ điển.
700[0 ] |a Nguyễn, Xuân Vang |e thu thập.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0