TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Interpersonal communication

Interpersonal communication : relating to others

 Allyn and Bacon, 1999 ISBN: 0205287573
 2nd ed. Boston : xv, 432 p. : col. ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4284
LCC BF637.C45
DDC 153.6
Tác giả CN Beebe, Steven A.,
Nhan đề Interpersonal communication : relating to others / Steven A. Beebe, Susan J. Beebe, Mark V. Redmond.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Boston :Allyn and Bacon,1999
Mô tả vật lý xv, 432 p. :col. ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Body language
Thuật ngữ chủ đề Interpersonal relations
Thuật ngữ chủ đề Interpersonal communication
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ hình thể
Thuật ngữ chủ đề Giao tiếp cá nhân
Thuật ngữ chủ đề Giao tiếp-Cá nhân-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quan hệ cá nhân
Từ khóa tự do Ngôn ngữ hình thể
Từ khóa tự do Giao tiếp cá nhân
Tác giả(bs) CN Beebe, Susan J.
Tác giả(bs) CN Redmond, Mark V.,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009578
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014284
0021
0044417
005202011171029
008040305s1999 mau eng
0091 0
010[ ] |a 98025281
020[ ] |a 0205287573
035[ ] |a 39217654
035[# #] |a 39217654
039[ ] |a 20241125214521 |b idtocn |c 20201117102908 |d anhpt |y 20040305000000 |z aimee
040[ ] |a NCLN |b eng |d LC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a BF637.C45 |b B43 1999
082[0 4] |a 153.6 |2 21 |b BEE
100[1 ] |a Beebe, Steven A., |d 1950-
245[1 0] |a Interpersonal communication : |b relating to others / |c Steven A. Beebe, Susan J. Beebe, Mark V. Redmond.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Boston : |b Allyn and Bacon, |c 1999
300[ ] |a xv, 432 p. : |b col. ill. ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Body language
650[0 0] |a Interpersonal relations
650[0 0] |a Interpersonal communication
650[0 7] |a Ngôn ngữ hình thể
650[0 7] |a Giao tiếp cá nhân
650[1 7] |a Giao tiếp |x Cá nhân |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Quan hệ cá nhân
653[0 ] |a Ngôn ngữ hình thể
653[0 ] |a Giao tiếp cá nhân
700[1 ] |a Beebe, Susan J.
700[1 ] |a Redmond, Mark V., |d 1949-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009578
890[ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009578 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009578
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng