TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
A Handbook of living religions

A Handbook of living religions

 Penguin Books ; 1991. ISBN: 0140135995 (pbk.)
 London, England : 528 p. : ill., maps ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4314
DDC 291
Nhan đề A Handbook of living religions / edited by John R. Hinnells.
Thông tin xuất bản London, England :Ringwood, Vic. : Penguin Books ;Penguin Books Australia,1991.
Mô tả vật lý 528 p. :ill., maps ;20 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Religions.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Tác giả(bs) CN Hinnells, John R.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000004514, 000025311
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014314
0021
0044447
00520000313210743.0
008040305s1991 enk a 000 0 eng d
0091 0
020[ ] |a 0140135995 (pbk.)
035[ ] |a 25510924
035[# #] |a 25510924
039[ ] |a 20241208221733 |b idtocn |c 20040305000000 |d huongnt |y 20040305000000 |z anhpt
040[ ] |a SUSA |b eng |c SUSA |d NU
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 291 |2 20 |b HAN
090[ ] |a 291 |b HAN
245[1 2] |a A Handbook of living religions / |c edited by John R. Hinnells.
260[ ] |a London, England : |b Penguin Books ; |a Ringwood, Vic. : |b Penguin Books Australia, |c 1991.
300[ ] |a 528 p. : |b ill., maps ; |c 20 cm.
500[ ] |a Includes index.
504[ ] |a Bibliography: p. [499]
504[ ] |a First published: New York : Viking, 1984.
650[0 0] |a Religions.
650[0 7] |a Tôn giáo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tôn giáo.
700[1 ] |a Hinnells, John R.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000004514, 000025311
890[ ] |a 2 |b 12 |c 0 |d 0