THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.099405 AUS
Australian social trends.
Australian Bureau of Statistics,
1994-
Canberra :
v. : ill., maps ; 30 cm.
English
ISSN: 1321-1781
Social indicators
Social indicators.
Social conditions
Sociale indicatoren.
Sociale ontwikkeling.
Social conditions.
Australia.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
43158
DDC
306.099405
Nhan đề
Australian social trends.
Thông tin xuất bản
Canberra :Australian Bureau of Statistics,1994-
Mô tả vật lý
v. :ill., maps ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social indicators-
Australia-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Social indicators.-
fast
Thuật ngữ chủ đề
Social conditions-
fast
Thuật ngữ chủ đề
Social indicators-
Australia-
Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề
Sociale indicatoren.-
gtt
Thuật ngữ chủ đề
Sociale ontwikkeling.-
gtt
Từ khóa tự do
Sociale indicatoren.
Từ khóa tự do
Sociale ontwikkeling.
Từ khóa tự do
Social indicators.
Từ khóa tự do
Social conditions.
Từ khóa tự do
Australia.
Tên vùng địa lý
Australia-
Social conditions-
Periodicals.
Tên vùng địa lý
Australia.-
fast
Tên vùng địa lý
Australia-
Social conditions-
Periodicals.
Tác giả(bs) TT
Australian Bureau of Statistics.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000092318
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
43158
002
1
004
53761
008
161019s1994 at| eng
009
1 0
022
[ ]
|a
1321-1781
035
[ ]
|a
31161503
039
[ ]
|a
20241125221243
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161019133319
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
pcc
043
[ ]
|a
u-at---
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
306.099405
|2
21
|b
AUS
090
[ ]
|a
306.099405
|b
AUS
245
[0 0]
|a
Australian social trends.
260
[ ]
|a
Canberra :
|b
Australian Bureau of Statistics,
|c
1994-
300
[ ]
|a
v. :
|b
ill., maps ;
|c
30 cm.
310
[ ]
|a
Annual
362
[0 ]
|a
1994-
650
[ 4]
|a
Social indicators
|z
Australia
|x
Periodicals.
650
[ 7]
|a
Social indicators.
|2
fast
650
[ 7]
|a
Social conditions
|2
fast
650
[ 0]
|a
Social indicators
|z
Australia
|v
Periodicals.
650
[1 7]
|a
Sociale indicatoren.
|2
gtt
650
[1 7]
|a
Sociale ontwikkeling.
|2
gtt
651
[ 0]
|a
Australia
|x
Social conditions
|v
Periodicals.
651
[ 7]
|a
Australia.
|2
fast
651
[ 4]
|a
Australia
|x
Social conditions
|x
Periodicals.
653
[ ]
|a
Sociale indicatoren.
653
[ ]
|a
Sociale ontwikkeling.
653
[ ]
|a
Social indicators.
653
[ ]
|a
Social conditions.
653
[0 ]
|a
Australia.
655
[ 7]
|a
Periodicals.
|2
fast
710
[2 ]
|a
Australian Bureau of Statistics.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000092318
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092318
1
Thanh lọc
#1
000092318
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng