THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.9597 GLE
Economic growth, poverty, and household welfare in Vietnam
Glewwe, Paul,
World Bank,
2004
ISBN: 0821355430
Washington, DC :
xiv, 628 p. : ill., maps ; 24 cm.
English
Income distribution
Poverty
Households
Hộ gia đình
Thu nhập
Kinh tế Việt Nam
Nghèo đói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
43500
DDC
330.9597
Tác giả CN
Glewwe, Paul,
Nhan đề
Economic growth, poverty, and household welfare in Vietnam / Paul Glewwe, Nisha Agrawal, David Dollar.
Thông tin xuất bản
Washington, DC :World Bank,2004
Mô tả vật lý
xiv, 628 p. :ill., maps ;24 cm.
Tùng thư(bỏ)
World Bank regional and sectoral studies
Thuật ngữ chủ đề
Income distribution-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Poverty-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Households-
Economic aspects-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Hộ gia đình
Từ khóa tự do
Thu nhập
Từ khóa tự do
Kinh tế Việt Nam
Từ khóa tự do
Nghèo đói
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Economic policy.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Economic conditions-
1975-
Tác giả(bs) CN
Dollar, David.
Tác giả(bs) CN
Agrawal, Nisha.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000092397
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
43500
002
1
004
54103
005
202012230817
008
161024s2004 dcu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0821355430
035
[ ]
|a
53435381
035
[# #]
|a
53435381
039
[ ]
|a
20241209003746
|b
idtocn
|c
20201223081757
|d
anhpt
|y
20161024102825
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
a-vt---
044
[ ]
|a
dcu
082
[0 4]
|a
330.9597
|2
22
|b
GLE
100
[1 ]
|a
Glewwe, Paul,
245
[1 0]
|a
Economic growth, poverty, and household welfare in Vietnam /
|c
Paul Glewwe, Nisha Agrawal, David Dollar.
260
[ ]
|a
Washington, DC :
|b
World Bank,
|c
2004
300
[ ]
|a
xiv, 628 p. :
|b
ill., maps ;
|c
24 cm.
440
[ 0]
|a
World Bank regional and sectoral studies
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[1 0]
|a
Income distribution
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Poverty
|z
Vietnam.
650
[1 0]
|a
Households
|x
Economic aspects
|z
Vietnam.
651
[1 0]
|a
Vietnam
|x
Economic policy.
651
[1 0]
|a
Vietnam
|x
Economic conditions
|y
1975-
653
[0 ]
|a
Hộ gia đình
653
[0 ]
|a
Thu nhập
653
[0 ]
|a
Kinh tế Việt Nam
653
[0 ]
|a
Nghèo đói
700
[1 ]
|a
Dollar, David.
700
[1 ]
|a
Agrawal, Nisha.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000092397
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092397
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000092397
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng