THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
332.673 BUS
A business guide to Vietnam
Thế giới ,
1998
2nd ed.
Hanoi :
81p. ; 21cm
English
Taxation
Investments, Foreign
Vietnam
Commercial law.
Investments, Foreign.
Taxation.
Vietnam.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
43590
DDC
332.673
Tác giả TT
Gide Loyrette Nouel.
Nhan đề
A business guide to Vietnam / Gide Loyrette Nouel.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Hanoi :Thế giới ,1998
Mô tả vật lý
81p. ;21cm
Thuật ngữ chủ đề
Taxation-
Law and legislation-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Investments, Foreign-
Law and legislation-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Commercial law-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Commercial law.
Từ khóa tự do
Investments, Foreign.
Từ khóa tự do
Taxation.
Từ khóa tự do
Vietnam.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
43590
002
1
004
54195
005
201808251749
008
161024s1998 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
41452492
035
[# #]
|a
41452492
039
[ ]
|a
20241208222639
|b
idtocn
|c
20180825174947
|d
thachvv
|y
20161024160813
|z
khiembt
041
[1 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
a-vt---
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
332.673
|b
BUS
090
[ ]
|a
332.673
|b
BUS
110
[ ]
|a
Gide Loyrette Nouel.
245
[0 2]
|a
A business guide to Vietnam /
|c
Gide Loyrette Nouel.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Hanoi :
|b
Thế giới ,
|c
1998
300
[ ]
|a
81p. ;
|c
21cm
650
[ ]
|a
Taxation
|x
Law and legislation
|z
Vietnam.
650
[ ]
|a
Investments, Foreign
|x
Law and legislation
|z
Vietnam.
650
[1 7]
|a
Vietnam
|x
Commercial law
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
Commercial law.
653
[ ]
|a
Investments, Foreign.
653
[ ]
|a
Taxation.
653
[0 ]
|a
Vietnam.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0