THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
新书目
哈尔滨师范大学国际教育学院
上海师范大学对外汉语学院
355 p
中文
ISSN: 10025804
教学研究
北京大学出版社
吴福祥
对外汉语教育
戴庆厦
景贤
词汇习得研究
语言学思想
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Nhan đề
新书目
Thông tin xuất bản
哈尔滨师范大学国际教育学院
Thông tin xuất bản
上海师范大学对外汉语学院
Mô tả vật lý
355 p
Tóm tắt
<正>《汉语作为第二语言的词汇习得研究》,邢红兵著,北京大学出版社,2016年3月。《词汇学理论与应用》,《词汇学理论与应用》编委会编,商务印书馆,2016年3月。《对外汉语教育的拓荒者——何景贤传》,山民著,人民出版社,2016年1月。《百年中国语言学思想史》,薄守生、赖慧玲著,中国社会科学出版社,2016年1月。《戴庆厦文集》(第六卷),戴庆厦著,中国社会科学出版社,2015年12月。
Từ khóa tự do
教学研究
Từ khóa tự do
北京大学出版社
Từ khóa tự do
吴福祥
Từ khóa tự do
对外汉语教育
Từ khóa tự do
戴庆厦
Từ khóa tự do
景贤
Từ khóa tự do
词汇习得研究
Từ khóa tự do
语言学思想
Từ khóa tự do
首都师范大学
Từ khóa tự do
第二语言
Nguồn trích
Chinese teaching in the world. shijie hanyu jioxue .- 2016, No.3.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
43684
002
2
004
54291
008
161026s ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10025804
035
[ ]
|a
1456391771
039
[ ]
|a
20241202120152
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161026085320
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
245
[1 0]
|a
新书目
260
[ ]
|b
哈尔滨师范大学国际教育学院
260
[ ]
|c
上海师范大学对外汉语学院
300
[ ]
|a
355 p
362
[0 ]
|a
No. 3 (July. 2016)
520
[ ]
|a
<正>《汉语作为第二语言的词汇习得研究》,邢红兵著,北京大学出版社,2016年3月。《词汇学理论与应用》,《词汇学理论与应用》编委会编,商务印书馆,2016年3月。《对外汉语教育的拓荒者——何景贤传》,山民著,人民出版社,2016年1月。《百年中国语言学思想史》,薄守生、赖慧玲著,中国社会科学出版社,2016年1月。《戴庆厦文集》(第六卷),戴庆厦著,中国社会科学出版社,2015年12月。
653
[0 ]
|a
教学研究
653
[0 ]
|a
北京大学出版社
653
[0 ]
|a
吴福祥
653
[0 ]
|a
对外汉语教育
653
[0 ]
|a
戴庆厦
653
[0 ]
|a
景贤
653
[0 ]
|a
词汇习得研究
653
[0 ]
|a
语言学思想
653
[0 ]
|a
首都师范大学
653
[0 ]
|a
第二语言
773
[ ]
|t
Chinese teaching in the world. shijie hanyu jioxue .
|g
2016, No.3.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0