THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
数词系统中的涉身现象 =
: Embodiment in Numeral Systems
LIU, Ping.
2016.
416-430 p.
中文
ISSN: 10078274
Ngôn ngữ học
embodiment
mapping
numerals
physical experience
数词
映射
涉身现象
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Tác giả CN
LIU, Ping.
Nhan đề
数词系统中的涉身现象 = Embodiment in Numeral Systems / 刘苹;LIU Ping.
Thông tin xuất bản
2016.
Mô tả vật lý
416-430 p.
Tóm tắt
Embodiment in numeral systems refers to the mapping from body parts or physical experience as the source domain to numerals as the target domain in different languages. When body parts act as the source domain,number,size or position of the body parts is mapped to the numerical value or size of numerals or their position in the numeral system. When physical experience is the source domain,the concepts of position,space or location are mapped to the semantic relationship between constituents of complex numerals,numerical range of numerals or relationship between numerals
Tóm tắt
数词系统中的涉身现象,是指不同语言在以身体或者与身体经验有关的概念域为源认知域来组织更为抽象的数量概念目标域时,在表达基本数量和相对数量的语言形式中的具体体现。以身体为源认知域时,身体部位的数量、大小、位置、顺序被映射到数值、进制、数值大小、单个数词在系统中所处的位置以及数词系统元素的顺序;以与身体经验有关的概念为源认知域时,方位、空间、相对位置等被映射到数值语义关系、数量范围和相对数量关系。
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
TVDHHN
Từ khóa tự do
embodiment
Từ khóa tự do
mapping
Từ khóa tự do
numerals
Từ khóa tự do
physical experience
Từ khóa tự do
数词
Từ khóa tự do
映射
Từ khóa tự do
涉身现象
Từ khóa tự do
身体
Từ khóa tự do
身体经验
Từ khóa tự do
body
Nguồn trích
Contemporary linnguistics.- 2016, Vol. 18, No.3.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab a2200000 a 4500
001
43917
002
2
004
54524
008
161026s2016 ch| chi
009
1 0
022
[ ]
|a
10078274
035
[ ]
|a
1456387878
039
[ ]
|a
20241129133152
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161026144555
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
LIU, Ping.
245
[1 0]
|a
数词系统中的涉身现象 =
|b
Embodiment in Numeral Systems /
|c
刘苹;LIU Ping.
260
[ ]
|c
2016.
300
[ ]
|a
416-430 p.
362
[0 ]
|a
Vol. 18, No. 3 (Jul. 2016)
520
[ ]
|a
Embodiment in numeral systems refers to the mapping from body parts or physical experience as the source domain to numerals as the target domain in different languages. When body parts act as the source domain,number,size or position of the body parts is mapped to the numerical value or size of numerals or their position in the numeral system. When physical experience is the source domain,the concepts of position,space or location are mapped to the semantic relationship between constituents of complex numerals,numerical range of numerals or relationship between numerals
520
[ ]
|a
数词系统中的涉身现象,是指不同语言在以身体或者与身体经验有关的概念域为源认知域来组织更为抽象的数量概念目标域时,在表达基本数量和相对数量的语言形式中的具体体现。以身体为源认知域时,身体部位的数量、大小、位置、顺序被映射到数值、进制、数值大小、单个数词在系统中所处的位置以及数词系统元素的顺序;以与身体经验有关的概念为源认知域时,方位、空间、相对位置等被映射到数值语义关系、数量范围和相对数量关系。
650
[0 7]
|a
Ngôn ngữ học
|2
TVDHHN
653
[0 ]
|a
embodiment
653
[0 ]
|a
mapping
653
[0 ]
|a
numerals
653
[0 ]
|a
physical experience
653
[0 ]
|a
数词
653
[0 ]
|a
映射
653
[0 ]
|a
涉身现象
653
[0 ]
|a
身体
653
[0 ]
|a
身体经验
653
[0 ]
|a
body
773
[ ]
|t
Contemporary linnguistics.
|g
2016, Vol. 18, No.3.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0