THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
468.2421 GIL
Horizontes
: gram.
Gilman, Graciela Ascarrunz de.
Heinle & Heinle,
c1997.
ISBN: 0838472672 (Student text)
3. ed.
Boston, Mass. :
xi, 405 p. : ill. (some col.), maps (some col.) ; 26 cm.
spa
Spanish language
Tiếng Tây Ban Nha
Ngữ pháp.
Tiếng Tây Ban Nha.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4400
LCC
PC4112
DDC
468.2421
Tác giả CN
Gilman, Graciela Ascarrunz de.
Nhan đề
Horizontes : gram.
Lần xuất bản
3. ed.
Thông tin xuất bản
Boston, Mass. :Heinle & Heinle,c1997.
Mô tả vật lý
xi, 405 p. :ill. (some col.), maps (some col.) ;26 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Spanish language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
Spanish language-
Textbooks for foreign students-
English.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Tây Ban Nha-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Tiếng Tây Ban Nha.
Tác giả(bs) CN
Bijuesca, K. Josu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB(1): 000004683
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4400
002
1
004
4533
005
202205180932
008
220518s1997 mau a 000 0 spa d
009
1 0
010
[ ]
|a
96039000
020
[ ]
|a
0838472672 (Student text)
035
[ ]
|a
1456415827
035
[# #]
|a
1083178031
039
[ ]
|a
20241129143957
|b
idtocn
|c
20220518093237
|d
huongnt
|y
20040305000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|b
spa
|c
DLC
|d
DLC
|d
LC
041
[0 ]
|a
spa
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
PC4112
|b
.G49 1997
082
[0 4]
|a
468.2421
|2
21
|b
GIL
090
[ ]
|a
468.2421
|b
GIL
100
[1 ]
|a
Gilman, Graciela Ascarrunz de.
245
[1 0]
|a
Horizontes :
|b
gram.
250
[ ]
|a
3. ed.
260
[ ]
|a
Boston, Mass. :
|b
Heinle & Heinle,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
xi, 405 p. :
|b
ill. (some col.), maps (some col.) ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
546
[ ]
|a
Spanish and English.
650
[1 0]
|a
Spanish language
|x
Grammar.
650
[1 0]
|a
Spanish language
|x
Textbooks for foreign students
|x
English.
650
[1 7]
|a
Tiếng Tây Ban Nha
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Tiếng Tây Ban Nha.
700
[1 ]
|a
Bijuesca, K. Josu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
|j
(1): 000004683
890
[ ]
|a
1
|b
123
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004683
1
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#1
000004683
Nơi lưu
TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng