TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ và nhận diện từ tiếng Việt

Từ và nhận diện từ tiếng Việt

 Nxb. Giáo dục, 1996.
 Hà Nội : 267tr. ; 20cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:441
DDC 495.9221
Tác giả CN Nguyễn, Thiện Giáp.
Nhan đề Từ và nhận diện từ tiếng Việt / Nguyễn Thiện Giáp.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Giáo dục,1996.
Mô tả vật lý 267tr. ;20cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ ngữ-TVDHHN.
Từ khóa tự do Từ ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000014378
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001441
0021
004449
005202004152144
008031218s1996 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 20000đồng.
035[ ] |a 1456377105
035[# #] |a 37227100
039[ ] |a 20241202130739 |b idtocn |c 20200415214435 |d anhpt |y 20031218000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9221 |b NGG
100[0 ] |a Nguyễn, Thiện Giáp.
245[1 0] |a Từ và nhận diện từ tiếng Việt / |c Nguyễn Thiện Giáp.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 1996.
300[ ] |a 267tr. ; |c 20cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ ngữ |2 TVDHHN.
653[0 ] |a Từ ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000014378
890[ ] |a 1 |b 71 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000014378 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000014378
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng