TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The dictionary of financial risk management.

The dictionary of financial risk management.

 Frank J. Fabozzi Associates, c1996 ISBN: 1883249147
 [Rev. ed.] / [New Hope, PA] : iii, 307 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4411
LCC HG151
DDC 658.15503
Tác giả CN Gastineau, Gary L.
Nhan đề The dictionary of financial risk management.
Lần xuất bản [Rev. ed.] /
Thông tin xuất bản [New Hope, PA] :Frank J. Fabozzi Associates,c1996
Mô tả vật lý iii, 307 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Finance-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Tài chính-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài chính
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Kritzman, Mark P.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000004660, 000005007-9, 000011178, 000011513
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014411
0021
0044544
005202104230845
008040305s1996 pau eng
0091 0
010[ ] |a 97104339
020[ ] |a 1883249147
035[ ] |a 35781590
035[# #] |a 35781590
039[ ] |a 20241128113747 |b idtocn |c 20210423084554 |d anhpt |y 20040305000000 |z anhpt
040[ ] |a DFR |b eng |c DFR |d DLC |d LC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
044[ ] |a pau
050[0 0] |a HG151 |b .G37 1996
082[0 4] |a 658.15503 |2 21 |b GAS
100[1 ] |a Gastineau, Gary L.
245[1 4] |a The dictionary of financial risk management.
250[ ] |a [Rev. ed.] / |b Gary L. Gastineau, Mark P. Kritzman.
260[ ] |a [New Hope, PA] : |b Frank J. Fabozzi Associates, |c c1996
300[ ] |a iii, 307 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references.
650[1 0] |a Finance |x Dictionaries.
650[1 7] |a Tài chính |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài chính
653[0 ] |a Từ điển
700[1 ] |a Kritzman, Mark P.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000004660, 000005007-9, 000011178, 000011513
890[ ] |a 6 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011513 7 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011513
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000011178 6 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000011178
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000005009 4 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000005009
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000005008 3 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000005008
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000005007 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000005007
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000004660 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000004660
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng