THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
634.909597 VIE
Vietnam forestry
Agricultural Pub. House,
1995.
Hanoi :
70 pages : color illustrations, maps, portrait ; 27 cm
English
Forest management
Forest policy
Forests and forestry
Forest management.
Vietnam.
Forests and forestry.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44371
DDC
634.909597
Tác giả TT
Vietnam. Bộ lâm nghiệp.
Nhan đề
Vietnam forestry / Vietnam. Bộ lâm nghiệp.
Thông tin xuất bản
Hanoi :Agricultural Pub. House,1995.
Mô tả vật lý
70 pages :color illustrations, maps, portrait ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề
Forest management-
Economic aspects-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Forest policy-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Forests and forestry-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Forest management.
Từ khóa tự do
Forest policy
Từ khóa tự do
Vietnam.
Từ khóa tự do
Forests and forestry.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000092500
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44371
002
1
004
54981
008
161027s1995 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
37587229
039
[ ]
|a
20241209104721
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161027161422
|z
khiembt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
634.909597
|b
VIE
090
[ ]
|a
634.909597
|b
VIE
110
[ ]
|a
Vietnam. Bộ lâm nghiệp.
245
[1 0]
|a
Vietnam forestry /
|c
Vietnam. Bộ lâm nghiệp.
260
[ ]
|a
Hanoi :
|b
Agricultural Pub. House,
|c
1995.
300
[ ]
|a
70 pages :
|b
color illustrations, maps, portrait ;
|c
27 cm
650
[ ]
|a
Forest management
|x
Economic aspects
|z
Vietnam.
650
[ ]
|a
Forest policy
|z
Vietnam.
650
[ 0]
|a
Forests and forestry
|z
Vietnam.
653
[ ]
|a
Forest management.
653
[ ]
|a
Forest policy
653
[ ]
|a
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Forests and forestry.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000092500
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0