THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.79 ENE
Energy
CSIRO Bookshop,
Australia :
80pages ;20cm
English
Research
Australia
Energy
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44374
DDC
333.79
Nhan đề
Energy
Thông tin xuất bản
Australia :CSIRO Bookshop,
Mô tả vật lý
80pages ;20cm
Phụ chú
CSIRO Research for Australia:2
Thuật ngữ chủ đề
Research
Thuật ngữ chủ đề
Australia
Thuật ngữ chủ đề
Energy
Từ khóa tự do
Research
Từ khóa tự do
Australia
Từ khóa tự do
Energy
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44374
002
1
004
54984
008
161027s at| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
881756025
035
[# #]
|a
881756025
039
[ ]
|a
20241208233950
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161027161724
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
333.79
|b
ENE
090
[ ]
|a
333.79
|b
ENE
245
[1 0]
|a
Energy
260
[ ]
|a
Australia :
|b
CSIRO Bookshop,
300
[ ]
|a
80pages ;20cm
500
[ ]
|a
CSIRO Research for Australia:2
650
[0 0]
|a
Research
650
[0 0]
|a
Australia
650
[0 0]
|a
Energy
653
[ ]
|a
Research
653
[ ]
|a
Australia
653
[0 ]
|a
Energy
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0