THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.5 BER
Business statistics
: a first course
Berenson, Mark L.
Prentice Hall,
c1998
ISBN: 0137441789 (pbk.)
Upper Saddle River, N.J. :
xvi, 554, 37 p. : ill. ; 25 cm.
Tiếng Việt
Commercial statistics
Phương pháp thống kê
Industrial management
Thống kê thương nghiệp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
4442
LCC
HF1017
DDC
519.5
Tác giả CN
Berenson, Mark L.
Nhan đề
Business statistics : a first course / Mark L. Berenson, David M. Levine.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1998
Mô tả vật lý
xvi, 554, 37 p. :ill. ;25 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial statistics
Thuật ngữ chủ đề
Phương pháp thống kê-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Industrial management-
Statistical methods.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê
Từ khóa tự do
Thống kê thương nghiệp
Tác giả(bs) CN
Levine, David M.,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000004707, 000004777, 000004857
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4442
002
1
004
4575
005
202103240849
008
040305s1998 nju a 000 0 vie d
009
1 0
010
[ ]
|a
97050037
020
[ ]
|a
0137441789 (pbk.)
035
[ ]
|a
1456414931
035
[# #]
|a
37975720
039
[ ]
|a
20241129092932
|b
idtocn
|c
20210324084958
|d
anhpt
|y
20040305000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
TOC
|b
eng
|c
TOC
|d
TOC
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HF1017
|b
.B382 1998
082
[0 4]
|a
519.5
|2
21
|b
BER
100
[1 ]
|a
Berenson, Mark L.
245
[1 0]
|a
Business statistics :
|b
a first course /
|c
Mark L. Berenson, David M. Levine.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
c1998
300
[ ]
|a
xvi, 554, 37 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
|e
1 computer disc (3 1/2 in.)
500
[ ]
|a
Includes index.
505
[0 ]
|a
Ch. 1. Introduction and Data Collection -- Ch. 2. Presenting Data in Tables and Charts -- Ch. 3. Summarizing and Describing Numerical Data -- Ch. 4. Simple Linear Regression and Correlation -- Ch. 5. Time-Series Forecasting for Annual Data -- Ch. 6. Basic Probability and Discrete Probability Distributions -- Ch. 7. The Normal Distribution and Sampling Distributions -- Ch. 8. Estimation -- Ch. 9. Fundamentals of Hypothesis Testing -- Ch. 10. Two-Sample and c-Sample Tests with Numerical Data -- Ch. 11. Two-Sample and c-Sample Tests with Categorical Data -- Ch. 12. Statistical Applications in Quality and Productivity Management -- App. A. Review of Arithmetic and Algebra -- App. B. Summation Notation -- App. C. Statistical Symbols and Greek Alphabet -- App. D. Special Data Sets -- App. E. Tables -- App. F. Documentation for Diskette Files.
538
[ ]
|a
System requirements for accompanying computer disc: IBM-compatible PC; MS-DOS. (A special version of the diskette that can install all the files on a Macintosh system is available from Prentice-Hall sales representatives.)
650
[0 0]
|a
Commercial statistics
650
[0 7]
|a
Phương pháp thống kê
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Industrial management
|x
Statistical methods.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê
653
[0 ]
|a
Thống kê thương nghiệp
700
[1 ]
|a
Levine, David M.,
|d
1946-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000004707, 000004777, 000004857
890
[ ]
|a
3
|b
52
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004857
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004857
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000004777
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000004777
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000004707
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000004707
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng