THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.91597 VIE
Vietnam environment monitor 2003
: water
World Bank ;
[2003].
[Washington] D.C. :
1 online resource - HathiTrust Digital Library, Limited view (search only)(74 pages) : illustrations (some color), color maps
English
Water-supply
Vietnam
Water
Vietnam.
Water-supply.
Environmental conditions.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44673
DDC
333.91597
Tác giả TT
Vietnam. Ministry of Natural Resources and Environment.
Nhan đề
Vietnam environment monitor 2003 : water / Vietnam. Ministry of Natural Resources and Environment.; World Bank.; DANIDA.
Thông tin xuất bản
[Washington] D.C. :Hanoi :World Bank ;World Bank in Vietnam :Danish International Development Assistance :Ministry of Natural Resources and Environment,[2003].
Mô tả vật lý
1 online resource - HathiTrust Digital Library, Limited view (search only)(74 pages) :illustrations (some color), color maps
Thuật ngữ chủ đề
Water-supply-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnam-
Environmental conditions.
Thuật ngữ chủ đề
Water-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Vietnam.
Từ khóa tự do
Water-supply.
Từ khóa tự do
Environmental conditions.
Tên vùng địa lý
Water.
Tác giả(bs) TT
DANIDA.
Tác giả(bs) TT
World Bank.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000093507
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44673
002
1
004
55283
008
161028s2003 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
57449087
039
[ ]
|a
20241208235122
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161028161646
|z
khiembt
041
[1 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
333.91597
|b
VIE
090
[ ]
|a
333.91597
|b
VIE
110
[ ]
|a
Vietnam. Ministry of Natural Resources and Environment.
245
[1 0]
|a
Vietnam environment monitor 2003 :
|b
water /
|c
Vietnam. Ministry of Natural Resources and Environment.; World Bank.; DANIDA.
260
[ ]
|a
[Washington] D.C. :
|b
World Bank ;
|a
Hanoi :
|b
World Bank in Vietnam :
|b
Danish International Development Assistance :
|b
Ministry of Natural Resources and Environment,
|c
[2003].
300
[ ]
|a
1 online resource - HathiTrust Digital Library, Limited view (search only)(74 pages) :
|b
illustrations (some color), color maps
650
[ ]
|a
Water-supply
|z
Vietnam.
650
[ ]
|a
Vietnam
|x
Environmental conditions.
650
[ 0]
|a
Water
|z
Vietnam.
651
[ ]
|a
Water.
653
[ ]
|a
Vietnam.
653
[ ]
|a
Water-supply.
653
[ ]
|a
Environmental conditions.
710
[2 ]
|a
DANIDA.
710
[2 ]
|a
World Bank.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000093507
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0