THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.1 CRA
Agricultural economics and agribusiness
Cramer, Gail L.
Wiley,
c1997.
ISBN: 0471173762 (cloth : alk. paper)
7th ed.
New York :
xxi, 546 p. : ill., ports. ; 24 cm.
English
Agriculture
Agricultural industries.
Agricultural industries
Economic aspects.
Agriculture.
United States.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44693
DDC
338.1
Tác giả CN
Cramer, Gail L.
Nhan đề
Agricultural economics and agribusiness / Gail L. Cramer, Clarence W. Jensen, Douglas D. Southgate, Jr.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
New York :Wiley,c1997.
Mô tả vật lý
xxi, 546 p. :ill., ports. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Agriculture-
Economic aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Agricultural industries.
Thuật ngữ chủ đề
Agriculture-
Economic aspects.
Thuật ngữ chủ đề
Agricultural industries-
United States.
Từ khóa tự do
Economic aspects.
Từ khóa tự do
Agriculture.
Từ khóa tự do
Agricultural industries.
Từ khóa tự do
United States.
Tác giả(bs) CN
Jensen, Clarence W.
Tác giả(bs) CN
Southgate, Douglas DeWitt,
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000093517
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44693
002
1
004
55304
008
161031s1997 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0471173762 (cloth : alk. paper)
035
[ ]
|a
35750344
039
[ ]
|a
20241209003807
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161031101856
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
338.1
|2
21
|b
CRA
090
[ ]
|a
338.1
|b
CRA
100
[1 ]
|a
Cramer, Gail L.
245
[1 0]
|a
Agricultural economics and agribusiness /
|c
Gail L. Cramer, Clarence W. Jensen, Douglas D. Southgate, Jr.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Wiley,
|c
c1997.
300
[ ]
|a
xxi, 546 p. :
|b
ill., ports. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 512-513) and index.
650
[ 0]
|a
Agriculture
|x
Economic aspects
|z
United States.
650
[ 0]
|a
Agricultural industries.
650
[ 0]
|a
Agriculture
|x
Economic aspects.
650
[ 0]
|a
Agricultural industries
|z
United States.
653
[ ]
|a
Economic aspects.
653
[ ]
|a
Agriculture.
653
[ ]
|a
Agricultural industries.
653
[0 ]
|a
United States.
700
[1 ]
|a
Jensen, Clarence W.
700
[1 ]
|a
Southgate, Douglas DeWitt,
|d
1952-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000093517
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0