TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thời giá Việt Nam = Vietnam current prices

Thời giá Việt Nam = Vietnam current prices

 Nhà xuá̂t bản Thó̂ng kê, 1997.
 Hà Nội : 130 pages, [44] pages of plates : color illustrations ; 27 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:44721
DDC 339.528597
Tác giả TT Ban vật giá chính phủ.
Nhan đề Thời giá Việt Nam = Vietnam current prices / Ban vật giá chính phủ; Chủ biên; Nguyễn Ngọc Tuấn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nhà xuá̂t bản Thó̂ng kê,1997.
Mô tả vật lý 130 pages, [44] pages of plates :color illustrations ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Price regulation-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Prices-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Prices-Government policy-Vietnam.
Từ khóa tự do Government policy.
Từ khóa tự do Price regulation.
Từ khóa tự do Prices.
Từ khóa tự do Vietnam.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Ngọc Tuấn.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000093533
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00144721
0021
00455335
008161101s1997 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456400239
039[ ] |a 20241129095020 |b idtocn |c |d |y 20161101090750 |z khiembt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 339.528597 |b THO
090[ ] |a 339.528597 |b THO
110[ ] |a Ban vật giá chính phủ.
245[1 0] |a Thời giá Việt Nam = Vietnam current prices / |c Ban vật giá chính phủ; Chủ biên; Nguyễn Ngọc Tuấn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nhà xuá̂t bản Thó̂ng kê, |c 1997.
300[ ] |a 130 pages, [44] pages of plates : |b color illustrations ; |c 27 cm
650[ ] |a Price regulation |x Vietnam.
650[ ] |a Prices |z Vietnam.
650[ 0] |a Prices |x Government policy |z Vietnam.
653[ ] |a Government policy.
653[ ] |a Price regulation.
653[ ] |a Prices.
653[0 ] |a Vietnam.
700[0 ] |a Nguyễn, Ngọc Tuấn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000093533
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0