THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
339.528597 THO
Thời giá Việt Nam = Vietnam current prices
Nguyễn, Ngọc Tuấn.
Nhà xuá̂t bản Thó̂ng kê,
1997.
Hà Nội :
130 pages, [44] pages of plates : color illustrations ; 27 cm
Tiếng Việt
Price regulation
Prices
Government policy.
Price regulation.
Prices.
Vietnam.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
44721
DDC
339.528597
Tác giả TT
Ban vật giá chính phủ.
Nhan đề
Thời giá Việt Nam = Vietnam current prices / Ban vật giá chính phủ; Chủ biên; Nguyễn Ngọc Tuấn.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nhà xuá̂t bản Thó̂ng kê,1997.
Mô tả vật lý
130 pages, [44] pages of plates :color illustrations ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề
Price regulation-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Prices-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Prices-
Government policy-
Vietnam.
Từ khóa tự do
Government policy.
Từ khóa tự do
Price regulation.
Từ khóa tự do
Prices.
Từ khóa tự do
Vietnam.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Ngọc Tuấn.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000093533
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44721
002
1
004
55335
008
161101s1997 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400239
039
[ ]
|a
20241129095020
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161101090750
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
339.528597
|b
THO
090
[ ]
|a
339.528597
|b
THO
110
[ ]
|a
Ban vật giá chính phủ.
245
[1 0]
|a
Thời giá Việt Nam = Vietnam current prices /
|c
Ban vật giá chính phủ; Chủ biên; Nguyễn Ngọc Tuấn.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nhà xuá̂t bản Thó̂ng kê,
|c
1997.
300
[ ]
|a
130 pages, [44] pages of plates :
|b
color illustrations ;
|c
27 cm
650
[ ]
|a
Price regulation
|x
Vietnam.
650
[ ]
|a
Prices
|z
Vietnam.
650
[ 0]
|a
Prices
|x
Government policy
|z
Vietnam.
653
[ ]
|a
Government policy.
653
[ ]
|a
Price regulation.
653
[ ]
|a
Prices.
653
[0 ]
|a
Vietnam.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Ngọc Tuấn.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000093533
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0