TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Managing up

Managing up : forge strong ties, set clear expectations, promote your ideas

 Harvard Business Review Press, [2014] ISBN: 9781625270849
 4th ed. Boston, Massachusetts : viii, 77 p. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:44797
DDC 650.13
Nhan đề Managing up : forge strong ties, set clear expectations, promote your ideas / Harvard Business Review Press.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Boston, Massachusetts :Harvard Business Review Press,[2014]
Mô tả vật lý viii, 77 p. ;18 cm.
Tùng thư(bỏ) 20 minute manager.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Tóm tắt Succinctly delivers information on managing an employee-employer relationship, including understanding your manager s priorities and pressures, managing expectations and egos, and earning trust and respect.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Thành công-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Thành công trong kinh doanh
Từ khóa tự do Management
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000093074, 000113411
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00144797
0021
00455414
005202104021032
008161102s2014 | eng
0091 0
020[ ] |a 9781625270849
035[ ] |a 1456367543
035[# #] |a 1083190847
039[ ] |a 20241209112903 |b idtocn |c 20210402103246 |d anhpt |y 20161102163127 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 650.13 |b MAN
245[1 0] |a Managing up : |b forge strong ties, set clear expectations, promote your ideas / |c Harvard Business Review Press.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Boston, Massachusetts : |b Harvard Business Review Press, |c [2014]
300[ ] |a viii, 77 p. ; |c 18 cm.
440[ ] |a 20 minute manager.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
520[ ] |a Succinctly delivers information on managing an employee-employer relationship, including understanding your manager s priorities and pressures, managing expectations and egos, and earning trust and respect.
650[1 7] |a Kinh doanh |x Thành công |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Thành công trong kinh doanh
653[0 ] |a Management
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000093074, 000113411
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113411 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000113411
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000093074 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000093074
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng