TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Speaking clearly

Speaking clearly : pronunciation and lidtening comprehension for learners of english teacher's book

 Cambridge university press, 1990 ISBN: 0521312957
 Great Britain : x, 114 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:44836
DDC 428.34
Tác giả CN Rogerson, Pamela
Nhan đề Speaking clearly : pronunciation and lidtening comprehension for learners of english : teacher's book / Pamela Rogerson, Judy B. Gilbert.
Thông tin xuất bản Great Britain :Cambridge university press,1990
Mô tả vật lý x, 114 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề English language-Listening comprehension.
Thuật ngữ chủ đề English language-Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Phát âm-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe hiểu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Phát âm
Tác giả(bs) CN Gilbert, Judy B.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000028467, 000028473, 000038094
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00144836
0021
00455454
005202106241635
008161103s1990 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521312957
035[ ] |a 779120362
035[ ] |a 779120362
035[# #] |a 1083194793
039[ ] |a 20241209091941 |b idtocn |c 20241209004148 |d idtocn |y 20161103105337 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b ROG
100[1 ] |a Rogerson, Pamela
245[1 0] |a Speaking clearly : |b pronunciation and lidtening comprehension for learners of english : teacher's book / |c Pamela Rogerson, Judy B. Gilbert.
260[ ] |a Great Britain : |b Cambridge university press, |c 1990
300[ ] |a x, 114 p. ; |c 23 cm.
650[ ] |2 TVĐHHN
650[1 0] |a English language |x Listening comprehension.
650[1 0] |a English language |x Pronunciation.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Phát âm |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe hiểu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng nghe hiểu
653[0 ] |a Phát âm
700[1 ] |a Gilbert, Judy B.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000028467, 000028473, 000038094
890[ ] |a 3 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038094 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000038094
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000028473 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000028473
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000028467 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000028467
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng