TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Struts & frets

Struts & frets

 Amulet Books, 2009 ISBN: 9781419700286
 New York : 289 p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:44870
DDC 813
Tác giả CN Skovron, Jon.
Nhan đề Struts & frets / Jon Skovron.
Thông tin xuất bản New York :Amulet Books,2009
Mô tả vật lý 289 p. ;22 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Tóm tắt Sammy wants to be a musician, as was his grandfather, but while the band he is in is self-destructing, Sammy is too distracted by his grandfather s decline and confused feelings about his best friend to fix it--and his mother stays too busy to help.
Thuật ngữ chủ đề American literature-Fiction.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Mỹ-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do American literature.
Từ khóa tự do Văn học Mỹ
Từ khóa tự do Interpersonal relations
Từ khóa tự do Tiểu thuyết
Từ khóa tự do Self-confidence
Từ khóa tự do Self-confidence
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000093090, 000093218, 000093220
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00144870
0021
00455488
005202106080902
008161104s2009 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9781419700286
035[ ] |a 272304005
035[ ] |a 272304005
035[ ] |a 272304005
035[ ] |a 272304005
035[# #] |a 272304005
039[ ] |a 20241125192010 |b idtocn |c 20241125183448 |d idtocn |y 20161104085535 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 813 |b SKO
100[1 ] |a Skovron, Jon.
245[1 0] |a Struts & frets / |c Jon Skovron.
260[ ] |a New York : |b Amulet Books, |c 2009
300[ ] |a 289 p. ; |c 22 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
520[ ] |a Sammy wants to be a musician, as was his grandfather, but while the band he is in is self-destructing, Sammy is too distracted by his grandfather s decline and confused feelings about his best friend to fix it--and his mother stays too busy to help.
650[0 0] |a American literature |x Fiction.
650[1 7] |a Văn học Mỹ |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a American literature.
653[0 ] |a Văn học Mỹ
653[0 ] |a Interpersonal relations
653[0 ] |a Tiểu thuyết
653[0 ] |a Self-confidence
653[0 ] |a Self-confidence
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000093090, 000093218, 000093220
890[ ] |a 3 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000093220 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000093220
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000093090 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000093090
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000093218 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000093218
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng