THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
339.4709597 DIE
Điều tra mức sống dân cư Việt Nam, 1997-1998 =
: Viet Nam living standards survey, 1997-1998
Nxb. Thó̂ng kê,
2000.
Hà Nội :
xiii, 448 pages : illustrations ; 30 cm
English
Cost and standard of living
Statistics.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
44892
DDC
339.4709597
Tác giả TT
Vietnam. Tổng cục thống kê.
Nhan đề
Điều tra mức sống dân cư Việt Nam, 1997-1998 = Viet Nam living standards survey, 1997-1998 / Tổng cục thống kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Thó̂ng kê,2000.
Mô tả vật lý
xiii, 448 pages :illustrations ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề
Cost and standard of living-
Vietnam-
Statistics.
Từ khóa tự do
Statistics.
Từ khóa tự do
Cost and standard of living
Tên vùng địa lý
Vietnam
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000093623
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
44892
002
1
004
55510
008
161104s2000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399436
039
[ ]
|a
20241129094052
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161104111700
|z
anhpt
041
[ 1]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
339.4709597
|b
DIE
090
[ ]
|a
339.4709597
|b
DIE
110
[1 ]
|a
Vietnam. Tổng cục thống kê.
245
[0 0]
|a
Điều tra mức sống dân cư Việt Nam, 1997-1998 =
|b
Viet Nam living standards survey, 1997-1998 /
|c
Tổng cục thống kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Thó̂ng kê,
|c
2000.
300
[ ]
|a
xiii, 448 pages :
|b
illustrations ;
|c
30 cm
650
[1 0]
|a
Cost and standard of living
|z
Vietnam
|x
Statistics.
651
[ ]
|a
Vietnam
653
[0 ]
|a
Statistics.
653
[0 ]
|a
Cost and standard of living
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000093623
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000093623
1
Thanh lọc
#1
000093623
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng