TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Điều tra mức sống dân cư Việt Nam, 1997-1998 =

Điều tra mức sống dân cư Việt Nam, 1997-1998 = : Viet Nam living standards survey, 1997-1998

 Nxb. Thó̂ng kê, 2000.
 Hà Nội : xiii, 448 pages : illustrations ; 30 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:44892
DDC 339.4709597
Tác giả TT Vietnam. Tổng cục thống kê.
Nhan đề Điều tra mức sống dân cư Việt Nam, 1997-1998 = Viet Nam living standards survey, 1997-1998 / Tổng cục thống kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thó̂ng kê,2000.
Mô tả vật lý xiii, 448 pages :illustrations ;30 cm
Thuật ngữ chủ đề Cost and standard of living-Vietnam-Statistics.
Từ khóa tự do Statistics.
Từ khóa tự do Cost and standard of living
Tên vùng địa lý Vietnam
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000093623
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00144892
0021
00455510
008161104s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456399436
039[ ] |a 20241129094052 |b idtocn |c |d |y 20161104111700 |z anhpt
041[ 1] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 339.4709597 |b DIE
090[ ] |a 339.4709597 |b DIE
110[1 ] |a Vietnam. Tổng cục thống kê.
245[0 0] |a Điều tra mức sống dân cư Việt Nam, 1997-1998 = |b Viet Nam living standards survey, 1997-1998 / |c Tổng cục thống kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thó̂ng kê, |c 2000.
300[ ] |a xiii, 448 pages : |b illustrations ; |c 30 cm
650[1 0] |a Cost and standard of living |z Vietnam |x Statistics.
651[ ] |a Vietnam
653[0 ] |a Statistics.
653[0 ] |a Cost and standard of living
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000093623
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000093623 1 Thanh lọc
#1 000093623
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng