TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh Việt =

Từ điển Anh Việt = : English Vietnamese dictionary

 Văn hoá thông tin, 1999
 Hà Nội : 1632 tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4504
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Thành Thống
Nhan đề Từ điển Anh Việt = English Vietnamese dictionary / Nguyễn Thành Thống
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,1999
Mô tả vật lý 1632 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển Anh Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003822, 000003870, 000003873, 000003884
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014504
0021
0044637
005202105040854
008040318s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456387303
035[# #] |a 1083193398
039[ ] |a 20241201183111 |b idtocn |c 20210504085438 |d maipt |y 20040318000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thành Thống
245[1 0] |a Từ điển Anh Việt = |b English Vietnamese dictionary / |c Nguyễn Thành Thống
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 1999
300[ ] |a 1632 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển Anh Việt
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003822, 000003870, 000003873, 000003884
890[ ] |a 4 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003884 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003884
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003822 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:16-04-2025
#2 000003822
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:16-04-2025
3 000003873 3 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#3 000003873
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025
4 000003870 2 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:17-04-2025
#4 000003870
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025