TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Anh - Việt

Từ điển Anh - Anh - Việt : 165.000 từ

 Văn hoá thông tin, 1999
 Hà Nội : 1898tr. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4510
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Sanh Phúc
Nhan đề Từ điển Anh - Anh - Việt : 165.000 từ / Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác biên soạn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,1999
Mô tả vật lý 1898tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển Anh Anh Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(5): 000003397-8, 000003400, 000003537, 000022963
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014510
0021
0044643
005202107160839
008040319s1999 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456414100
035[# #] |a 1083172205
039[ ] |a 20241130154128 |b idtocn |c 20210716083944 |d maipt |y 20040319000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Sanh Phúc
245[1 0] |a Từ điển Anh - Anh - Việt : |b 165.000 từ / |c Nguyễn Sanh Phúc và nhóm cộng tác biên soạn
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 1999
300[ ] |a 1898tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển Anh Anh Việt
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (5): 000003397-8, 000003400, 000003537, 000022963
890[ ] |a 5 |b 44 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000022963 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000022963
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003537 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003537
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003398 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003398
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003397 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003397
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000003400 0 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000003400
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng