TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Civil code

Civil code

 Thế giới Publishers, 1996
 Hanoi : 375 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45101
DDC 347.597
Nhan đề Civil code
Thông tin xuất bản Hanoi :Thế giới Publishers,1996
Mô tả vật lý 375 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Civil law-Vietnam
Thuật ngữ chủ đề Pháp luật-Luật dân sự-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Luật dân sự-Việt Nam
Từ khóa tự do Luật dân sự
Từ khóa tự do Pháp luật.
Từ khóa tự do Việt Nam
Tên vùng địa lý Vietnam
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000093784
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114149
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145101
0021
00455720
005202406281453
008161114s1996 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 39181674
035[# #] |a 39181674
039[ ] |a 20241209003303 |b idtocn |c 20240628145309 |d tult |y 20161114111438 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 347.597 |b CIV
245[0 0] |a Civil code
260[ ] |a Hanoi : |b Thế giới Publishers, |c 1996
300[ ] |a 375 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Civil law |z Vietnam
650[1 7] |a Pháp luật |x Luật dân sự |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Luật dân sự |x Việt Nam
651[ ] |a Vietnam
653[0 ] |a Luật dân sự
653[0 ] |a Pháp luật.
653[0 ] |a Việt Nam
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000093784
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114149
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114149 2 K. NN Pháp
#1 000114149
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000093784 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000093784
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng