TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiểu từ điển Việt - Nhật

Tiểu từ điển Việt - Nhật

 Hải Phòng, 2001
 Hải Phòng : 857 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:4525
DDC 495.6395922
Nhan đề Tiểu từ điển Việt - Nhật /
Thông tin xuất bản Hải Phòng : Hải Phòng, 2001
Mô tả vật lý 857 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Việt-Tiếng Nhật-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Tiểu từ điển
Từ khóa tự do Từ điển Việt - Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000003293-4, 000003587-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014525
0021
0044659
005202011161020
008040401s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415588
035[# #] |a 1083192041
039[ ] |a 20241202142408 |b idtocn |c 20201116102053 |d maipt |y 20040401000000 |z thuynt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6395922 |b TIE
245[1 0] |a Tiểu từ điển Việt - Nhật /
260[ ] |a Hải Phòng : |b Hải Phòng, |c 2001
300[ ] |a 857 p. ; |c 18 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Việt |x Tiếng Nhật |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Tiểu từ điển
653[0 ] |a Từ điển Việt - Nhật
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000003293-4, 000003587-8
890[ ] |a 4 |b 596 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003587 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000003587
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000003294 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000003294
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000003293 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000003293
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000003588 4 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:17-04-2025
#4 000003588
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:17-04-2025