THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6395922 TIE
Tiểu từ điển Việt - Nhật
Hải Phòng,
2001
Hải Phòng :
857 p. ; 18 cm.
日本語
Japanese language
Từ điển
Tiếng Nhật.
Từ điển song ngữ
Tiểu từ điển
Từ điển Việt - Nhật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4525
DDC
495.6395922
Nhan đề
Tiểu từ điển Việt - Nhật /
Thông tin xuất bản
Hải Phòng : Hải Phòng, 2001
Mô tả vật lý
857 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Dictionaries-
Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Việt-
Tiếng Nhật-
Từ điển song ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do
Tiểu từ điển
Từ khóa tự do
Từ điển Việt - Nhật
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000003293-4, 000003587-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4525
002
1
004
4659
005
202011161020
008
040401s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415588
035
[# #]
|a
1083192041
039
[ ]
|a
20241202142408
|b
idtocn
|c
20201116102053
|d
maipt
|y
20040401000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.6395922
|b
TIE
245
[1 0]
|a
Tiểu từ điển Việt - Nhật /
260
[ ]
|a
Hải Phòng :
|b
Hải Phòng,
|c
2001
300
[ ]
|a
857 p. ;
|c
18 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Dictionaries
|x
Vietnamese
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|x
Tiếng Nhật
|x
Từ điển song ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
653
[0 ]
|a
Tiểu từ điển
653
[0 ]
|a
Từ điển Việt - Nhật
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(4): 000003293-4, 000003587-8
890
[ ]
|a
4
|b
596
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003587
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000003587
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000003294
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000003294
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000003293
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000003293
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4
000003588
4
TK_Tiếng Nhật-NB
Hạn trả:17-04-2025
#4
000003588
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Hạn trả:17-04-2025