TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Education in Vietnam

Education in Vietnam : Current state and issues

 Nxb. Thế giới, 2002.
 Hà Nội : 143 tr. ; 18 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45251
DDC 370.9597
Tác giả CN Trần, Kiều.
Nhan đề Education in Vietnam : Current state and issues / Trần Kiều.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thế giới,2002.
Mô tả vật lý 143 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Education in Vietnam-Current state and issues.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Hiện trạng-Vấn đề-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Vấn đề.
Từ khóa tự do Education.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Từ khóa tự do Current state.
Từ khóa tự do Hiện trạng.
Từ khóa tự do Issues.
Tên vùng địa lý Vietnam.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000093923
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145251
0021
00455870
008161122s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456373664
039[ ] |a 20241129170925 |b idtocn |c |d |y 20161122095514 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 370.9597 |b TRK
090[ ] |a 370.9597 |b TRK
100[0 ] |a Trần, Kiều.
245[1 0] |a Education in Vietnam : |b Current state and issues / |c Trần Kiều.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thế giới, |c 2002.
300[ ] |a 143 tr. ; |c 18 cm.
650[1 0] |a Education in Vietnam |x Current state and issues.
650[1 7] |a Giáo dục |x Hiện trạng |x Vấn đề |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Vietnam.
653[0 ] |a Vấn đề.
653[0 ] |a Education.
653[0 ] |a Giáo dục.
653[0 ] |a Current state.
653[0 ] |a Hiện trạng.
653[0 ] |a Issues.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000093923
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000093923 1 Thanh lọc
#1 000093923
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng