THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.9597 TRK
Education in Vietnam
: Current state and issues
Trần, Kiều.
Nxb. Thế giới,
2002.
Hà Nội :
143 tr. ; 18 cm.
English
Education in Vietnam
Giáo dục
Vấn đề.
Education.
Giáo dục.
Current state.
Hiện trạng.
Issues.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
45251
DDC
370.9597
Tác giả CN
Trần, Kiều.
Nhan đề
Education in Vietnam : Current state and issues / Trần Kiều.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Thế giới,2002.
Mô tả vật lý
143 tr. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Education in Vietnam-
Current state and issues.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Hiện trạng-
Vấn đề-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Vấn đề.
Từ khóa tự do
Education.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Current state.
Từ khóa tự do
Hiện trạng.
Từ khóa tự do
Issues.
Tên vùng địa lý
Vietnam.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000093923
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45251
002
1
004
55870
008
161122s2002 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456373664
039
[ ]
|a
20241129170925
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161122095514
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
370.9597
|b
TRK
090
[ ]
|a
370.9597
|b
TRK
100
[0 ]
|a
Trần, Kiều.
245
[1 0]
|a
Education in Vietnam :
|b
Current state and issues /
|c
Trần Kiều.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Thế giới,
|c
2002.
300
[ ]
|a
143 tr. ;
|c
18 cm.
650
[1 0]
|a
Education in Vietnam
|x
Current state and issues.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Hiện trạng
|x
Vấn đề
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Vietnam.
653
[0 ]
|a
Vấn đề.
653
[0 ]
|a
Education.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Current state.
653
[0 ]
|a
Hiện trạng.
653
[0 ]
|a
Issues.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000093923
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000093923
1
Thanh lọc
#1
000093923
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng