TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Việt =

Từ điển Anh - Việt = : English Vietnamese dictionary Khoảng 80000 từ Anh - Anh - Việt

 Văn hoá Thông tin, 2002
 Hà Nội : 1146 p. ; 16 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4528
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Sanh Phúc
Nhan đề Từ điển Anh - Việt = English Vietnamese dictionary : Khoảng 80000 từ Anh - Anh - Việt / Nguyễn Sanh Phúc
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá Thông tin,2002
Mô tả vật lý 1146 p. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-Tiếng Việt-Từ điển song ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển song ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003468-70, 000003856
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014528
0021
0044662
005202104291514
008040402s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456416095
035[# #] |a 1083191825
039[ ] |a 20241129095859 |b idtocn |c 20210429151415 |d maipt |y 20040402000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b NGP
100[0 ] |a Nguyễn, Sanh Phúc
245[1 0] |a Từ điển Anh - Việt = |b English Vietnamese dictionary : Khoảng 80000 từ Anh - Anh - Việt / |c Nguyễn Sanh Phúc
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá Thông tin, |c 2002
300[ ] |a 1146 p. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ điển |x Tiếng Việt |x Từ điển song ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển song ngữ
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003468-70, 000003856
890[ ] |a 4 |b 871 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003856 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003856
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003470 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003470
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003469 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003469
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003468 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003468
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng