THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.9598 IND
Indonesia
: a comparative study
Australian Govt. Pub. Service,
1995.
ISBN: 9780644455749
2nd ed.
Canberra :
45 pages ; 25 cm.
Country education profiles.
English
Education
Giáo dục
Education.
Giáo dục.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
45289
DDC
370.9598
Nhan đề
Indonesia : a comparative study / Australian Govt. Pub. Service.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Canberra :Australian Govt. Pub. Service,1995.
Mô tả vật lý
45 pages ;25 cm.
Tùng thư
Country education profiles.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Indonesia.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Indonesia-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Education.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Tên vùng địa lý
Indonesia.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45289
002
1
004
55908
008
161123s1995 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
9780644455749
035
[ ]
|a
38391913
039
[ ]
|a
20241128105705
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161123113052
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
370.9598
|b
IND
090
[ ]
|a
370.9598
|b
IND
245
[0 0]
|a
Indonesia :
|b
a comparative study /
|c
Australian Govt. Pub. Service.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Canberra :
|b
Australian Govt. Pub. Service,
|c
1995.
300
[ ]
|a
45 pages ;
|c
25 cm.
490
[ ]
|a
Country education profiles.
650
[0 0]
|a
Education
|z
Indonesia.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Indonesia
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Indonesia.
653
[0 ]
|a
Education.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0