THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.951 CHI
China
: a comparative study
Australian Govt. Pub. Service,
1996
ISBN: 0644455837
2nd ed.
Canberra :
56 p. ; 25 cm.
Country education profiles.
English
Education
Giáo dục
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
45291
DDC
370.951
Nhan đề
China : a comparative study / Australia. National Office of Overseas Skills Recognition.; Australia. Department of Employment, Education, and Training.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Canberra :Australian Govt. Pub. Service,1996
Mô tả vật lý
56 p. ;25 cm.
Tùng thư
Country education profiles.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Education
Từ khóa tự do
Giáo dục
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45291
002
1
004
55910
005
202101121512
008
161123s1996 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0644455837
035
[ ]
|a
37067379
035
[# #]
|a
37067379
039
[ ]
|a
20241125205905
|b
idtocn
|c
20210112151238
|d
anhpt
|y
20161123113831
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
370.951
|b
CHI
090
[ ]
|a
370.951
|b
CHI
245
[0 0]
|a
China :
|b
a comparative study /
|c
Australia. National Office of Overseas Skills Recognition.; Australia. Department of Employment, Education, and Training.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Canberra :
|b
Australian Govt. Pub. Service,
|c
1996
300
[ ]
|a
56 p. ;
|c
25 cm.
490
[ ]
|a
Country education profiles.
650
[0 0]
|a
Education
|z
China.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Education
653
[0 ]
|a
Giáo dục
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0