THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.200973 GLA
The quality school
: managing students without coercion
Glasser, William,
Harper,
[1998].
ISBN: 0060952865
New York :
176 pages ; 21 cm.
English
School management and organization
Quản lí trường học
Tổ chức.
Kiểm soát chất lượng.
Quality control.
Quản lí trường học.
Organization.
School management.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
45313
DDC
371.200973
Tác giả CN
Glasser, William,
Nhan đề
The quality school : managing students without coercion / William Glasser.
Thông tin xuất bản
New York :Harper,[1998].
Mô tả vật lý
176 pages ;21 cm.
Tóm tắt
Denouncing conventional coercive teaching methods as counterproductive, an education expert advocates a less adversarial method.
Thuật ngữ chủ đề
School management and organization-
Quality control-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Quản lí trường học-
Tổ chức-
Kiểm soát chất lượng-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tổ chức.
Từ khóa tự do
Kiểm soát chất lượng.
Từ khóa tự do
Quality control.
Từ khóa tự do
Quản lí trường học.
Từ khóa tự do
Organization.
Từ khóa tự do
School management.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý
United States.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45313
002
1
004
55932
008
161123s1998 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0060952865
035
[ ]
|a
1456363352
035
[# #]
|a
1083194762
039
[ ]
|a
20241209104729
|b
idtocn
|c
|d
|y
20161123160740
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
371.200973
|b
GLA
090
[ ]
|a
371.200973
|b
GLA
100
[1 ]
|a
Glasser, William,
|d
1925-2013.
245
[1 4]
|a
The quality school :
|b
managing students without coercion /
|c
William Glasser.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Harper,
|c
[1998].
300
[ ]
|a
176 pages ;
|c
21 cm.
520
[ ]
|a
Denouncing conventional coercive teaching methods as counterproductive, an education expert advocates a less adversarial method.
650
[1 0]
|a
School management and organization
|x
Quality control
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Quản lí trường học
|x
Tổ chức
|x
Kiểm soát chất lượng
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
651
[ 4]
|a
United States.
653
[0 ]
|a
Tổ chức.
653
[0 ]
|a
Kiểm soát chất lượng.
653
[0 ]
|a
Quality control.
653
[0 ]
|a
Quản lí trường học.
653
[0 ]
|a
Organization.
653
[0 ]
|a
School management.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0