TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Recipes for tired teachers

Recipes for tired teachers : well-seasoned activities for language learning

 Alta Book Center, 2004 ISBN: 193238300X
 [Rev. ed.] San Francisco : xiv, 113 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45394
LCC PE1128.A2
DDC 428.34
Tác giả CN Sion, Christopher
Nhan đề Recipes for tired teachers : well-seasoned activities for language learning / edited by Christopher Sion
Lần xuất bản [Rev. ed.]
Thông tin xuất bản San Francisco :Alta Book Center,2004
Mô tả vật lý xiv, 113 p. :ill. ;28 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập thầy Nguyễn Văn Trào.
Phụ chú Includes index.
Phụ chú Previous ed. Recipes for tired teachers : well-seasoned activities for the ESOL classroom. Reading, MA : Addison-Wesley, 1985
Thuật ngữ chủ đề Activity programs in education
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-Giáo trình
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000090609, 000097008
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145394
0021
00456014
005202108300831
008161128s2004 cau eng
0091 0
010[ ] |a 2004101329
020[ ] |a 193238300X
035[ ] |a 55740480
035[# #] |a 55740480
039[ ] |a 20241209103219 |b idtocn |c 20210830083136 |d maipt |y 20161128142433 |z tult
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
050[0 0] |a PE1128.A2 |b R37 2004
082[0 4] |a 428.34 |b SIO
100[1 ] |a Sion, Christopher
245[0 0] |a Recipes for tired teachers : |b well-seasoned activities for language learning / |c edited by Christopher Sion
250[ ] |a [Rev. ed.]
260[ ] |a San Francisco : |b Alta Book Center, |c 2004
300[ ] |a xiv, 113 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập thầy Nguyễn Văn Trào.
500[ ] |a Includes index.
500[ ] |a Previous ed. Recipes for tired teachers : well-seasoned activities for the ESOL classroom. Reading, MA : Addison-Wesley, 1985
650[1 0] |a Activity programs in education
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |x Giáo trình
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kĩ năng nói
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000090609, 000097008
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000097008 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000097008
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000090609 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000090609
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng