TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HBR's 10 must reads on managing yourself

HBR's 10 must reads on managing yourself

 Harvard Business Review Press, 2011 ISBN: 9781422157992
 Boston, Massachusetts : v, 210 p. : ill. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45407
DDC 658.406
Nhan đề HBR's 10 must reads on managing yourself / Harvard Business Review Press.
Thông tin xuất bản Boston, Massachusetts :Harvard Business Review Press,2011
Mô tả vật lý v, 210 p. :ill. ;21 cm.
Phụ chú Sách quỹ Châu Á.
Tóm tắt Most company s change initiatives fail. Yours don t have to. This title includes "Harvard Business Review" articles that inspires you to: lead change through eight critical stages; establish a sense of urgency; overcome addiction to the status quo; mobilize commitment; silence naysayers; minimize the pain of change; and, concentrate resources.
Thuật ngữ chủ đề Leadership-Organizational change.
Thuật ngữ chủ đề Lãnh đạo-Tổ chức-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tổ chức
Từ khóa tự do Quản lí điều hành
Từ khóa tự do Khả năng lãnh đạo
Từ khóa tự do Leadership
Từ khóa tự do Organizational change
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000093269, 000104121-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145407
0021
00456027
005202104290933
008161129s2011 mau eng
0091 0
020[ ] |a 9781422157992
035[ ] |a 1456363164
035[# #] |a 1083173471
039[ ] |a 20241209000735 |b idtocn |c 20210429093309 |d anhpt |y 20161129084943 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 658.406 |b HBR
245[1 0] |a HBR's 10 must reads on managing yourself / |c Harvard Business Review Press.
260[ ] |a Boston, Massachusetts : |b Harvard Business Review Press, |c 2011
300[ ] |a v, 210 p. : |b ill. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách quỹ Châu Á.
520[ ] |a Most company s change initiatives fail. Yours don t have to. This title includes "Harvard Business Review" articles that inspires you to: lead change through eight critical stages; establish a sense of urgency; overcome addiction to the status quo; mobilize commitment; silence naysayers; minimize the pain of change; and, concentrate resources.
650[1 0] |a Leadership |x Organizational change.
650[1 7] |a Lãnh đạo |x Tổ chức |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tổ chức
653[0 ] |a Quản lí điều hành
653[0 ] |a Khả năng lãnh đạo
653[0 ] |a Leadership
653[0 ] |a Organizational change
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000093269, 000104121-3
890[ ] |a 4 |b 24 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000104123 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000104123
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000093269 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000093269
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000104122 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000104122
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000104121 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000104121
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng