THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0071 CEL
Teaching English as a second or foreign language
Celce-Murcia, Marianne
Heinle & Heinle,
2001
ISBN: 0838419925 (alk. paper)
3rd ed.
Boston :
viii, 584 p. : ill. ; 26 cm.
English
Second language acquisition.
English language
Tiếng Anh
Nghiên cứu và giảng dạy
Study and teaching
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
45455
LCC
PE1128.A2
DDC
428.0071
Tác giả CN
Celce-Murcia, Marianne
Nhan đề
Teaching English as a second or foreign language / Marianne Celce-Murcia, editor.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Boston :Heinle & Heinle,2001
Mô tả vật lý
viii, 584 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Second language acquisition.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Giảng dạy-
Nghiên cứu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000094204, 000094206-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45455
002
1
004
56075
005
202105171534
008
161130s2001 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
2001024061
020
[ ]
|a
0838419925 (alk. paper)
035
[ ]
|a
46366273
035
[# #]
|a
46366273
039
[ ]
|a
20241209000348
|b
idtocn
|c
20210517153421
|d
maipt
|y
20161130090509
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
PE1128.A2
|b
T44 2001
082
[0 4]
|a
428.0071
|2
21
|b
CEL
100
[1 ]
|a
Celce-Murcia, Marianne
245
[0 0]
|a
Teaching English as a second or foreign language /
|c
Marianne Celce-Murcia, editor.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Heinle & Heinle,
|c
2001
300
[ ]
|a
viii, 584 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 553-574) and index.
650
[ 0]
|a
Second language acquisition.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(3): 000094204, 000094206-7
890
[ ]
|a
3
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000094207
3
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000094207
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000094206
2
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000094206
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000094204
1
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000094204
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng