TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Teaching English as a second or foreign language

Teaching English as a second or foreign language

 Heinle & Heinle, 2001 ISBN: 0838419925 (alk. paper)
 3rd ed. Boston : viii, 584 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:45455
LCC PE1128.A2
DDC 428.0071
Tác giả CN Celce-Murcia, Marianne
Nhan đề Teaching English as a second or foreign language / Marianne Celce-Murcia, editor.
Lần xuất bản 3rd ed.
Thông tin xuất bản Boston :Heinle & Heinle,2001
Mô tả vật lý viii, 584 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Second language acquisition.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy-Nghiên cứu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000094204, 000094206-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145455
0021
00456075
005202105171534
008161130s2001 mau eng
0091 0
010[ ] |a 2001024061
020[ ] |a 0838419925 (alk. paper)
035[ ] |a 46366273
035[# #] |a 46366273
039[ ] |a 20241209000348 |b idtocn |c 20210517153421 |d maipt |y 20161130090509 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1128.A2 |b T44 2001
082[0 4] |a 428.0071 |2 21 |b CEL
100[1 ] |a Celce-Murcia, Marianne
245[0 0] |a Teaching English as a second or foreign language / |c Marianne Celce-Murcia, editor.
250[ ] |a 3rd ed.
260[ ] |a Boston : |b Heinle & Heinle, |c 2001
300[ ] |a viii, 584 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 553-574) and index.
650[ 0] |a Second language acquisition.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000094204, 000094206-7
890[ ] |a 3 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094207 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094207
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000094206 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000094206
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000094204 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000094204
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng