THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 IMA
1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại
Imai, Mikio
Đại học Quốc gia Hà Nội,
2016
ISBN: 9786046250388
Hà Nội :
271 tr. : tranh minh họa màu ; 13 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Ngữ pháp
Từ vựng
Tiếng Nhật thương mại
Thông dụng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
45533
DDC
495.681
Tác giả CN
Imai, Mikio
Nhan đề
1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại / Imai Mikio
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Quốc gia Hà Nội,2016
Mô tả vật lý
271 tr. :tranh minh họa màu ;13 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Tiếng Nhật thương mại-
Ngữ pháp-
Từ vựng-
Thông dụng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do
Thông dụng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000090868-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
45533
002
1
004
56153
005
202012021004
008
161201s2016 vm| a 000 0 jpn d
009
1 0
020
[ ]
|a
9786046250388
035
[ ]
|a
1456382724
035
[# #]
|a
1083173241
039
[ ]
|a
20241202164416
|b
idtocn
|c
20201202100452
|d
maipt
|y
20161201152441
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.681
|b
IMA
100
[0 ]
|a
Imai, Mikio
245
[1 0]
|a
1000 từ vựng tiếng Nhật thông tin dùng cho thương mại /
|c
Imai Mikio
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Quốc gia Hà Nội,
|c
2016
300
[ ]
|a
271 tr. :
|b
tranh minh họa màu ;
|c
13 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Tiếng Nhật thương mại
|x
Ngữ pháp
|x
Từ vựng
|x
Thông dụng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật thương mại
653
[0 ]
|a
Thông dụng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(3): 000090868-70
890
[ ]
|a
3
|b
26
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000090870
3
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000090870
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000090869
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000090869
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3
000090868
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#3
000090868
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng