TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1

Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1 : Nghe hiểu

 Nxb. Thời Đại, 2014 ISBN: 9786048711542
 Hà Nội : 89 tr. ; 27 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45537
DDC 495.680076
Tác giả CN Nakamura, Kaori
Nhan đề Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1 : Nghe hiểu / Nakamura Kaori, Fukushima Sachi, Tomomastu Etsuko
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Thời Đại,2014
Mô tả vật lý 89 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực tiếng Nhật-Tài liệu luyện thi-N1
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Nghe hiểu
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Cấp độ N1
Tác giả(bs) CN Fukushima, Sachi
Tác giả(bs) CN Tomomatsu, Estsuko
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(7): 000090928-31, 000110414, 000110416, 000110818
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00145537
0021
00456158
005202103121607
008161201s2014 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 9786048711542
035[ ] |a 1456372880
035[# #] |a 1083171658
039[ ] |a 20241201151258 |b idtocn |c 20210312160750 |d maipt |y 20161201153340 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.680076 |b NAK
100[0 ] |a Nakamura, Kaori
245[1 0] |a Tài liệu luyện thi năng lực tiếng Nhật N1 : |b Nghe hiểu / |c Nakamura Kaori, Fukushima Sachi, Tomomastu Etsuko
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Thời Đại, |c 2014
300[ ] |a 89 tr. ; |c 27 cm. |e + kèm file nghe
504[ ] |a Kèm đáp án
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Năng lực tiếng Nhật |x Tài liệu luyện thi |x N1
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Nghe hiểu
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Cấp độ N1
700[0 ] |a Fukushima, Sachi
700[0 ] |a Tomomatsu, Estsuko
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (7): 000090928-31, 000110414, 000110416, 000110818
890[ ] |a 7 |b 20 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090931 5 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090931
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090930 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090930
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000110416 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000110416
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000090929 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000090929
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
5 000090928 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#5 000090928
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
6 000110414 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#6 000110414
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
7 000110818 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#7 000110818
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Tài liệu số
1