TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Traditionelles Vietnamesisches wassermarionetten - theater

Traditionelles Vietnamesisches wassermarionetten - theater

 Thế giới, 2001.
 Hà Nội : 79 p. : col. ill. ; 24 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:4554
DDC 791.5309597
Tác giả CN Nguyễn, Huy Hồng.
Nhan đề Traditionelles Vietnamesisches wassermarionetten - theater / Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2001.
Mô tả vật lý 79 p. :col. ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Puppets-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Múa rối nước-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Múa rối nước.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) CN Trần, Trung Chính.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000006004
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014554
0021
0044688
005202504031527
008040405s2001 vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456415126
039[ ] |a 20250403152854 |b namth |c 20241129162452 |d idtocn |y 20040405000000 |z thuynt
041[0 ] |a ger |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 791.5309597 |b NGH
090[ ] |a 791.5309597 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Huy Hồng.
245[1 0] |a Traditionelles Vietnamesisches wassermarionetten - theater / |c Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2001.
300[ ] |a 79 p. : |b col. ill. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a Puppets |z Vietnam.
650[1 7] |a Múa rối nước |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Múa rối nước.
700[0 ] |a Trần, Trung Chính.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000006004
890[ ] |a 1 |b 33 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006004 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000006004
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng