TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
10 phút tự học tiếng Nhật mỗi ngày

10 phút tự học tiếng Nhật mỗi ngày

 Nxb. Hồng Đức, 2016 ISBN: 8936049887789
 Hà Nội : 231 tr. : tranh minh họa ; 21 cm. Tủ sách giúp học tốt tiếng Nhật. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45540
DDC 495.68
Tác giả CN Trần, Hải Quỳnh
Nhan đề 10 phút tự học tiếng Nhật mỗi ngày / Trần Hải Quỳnh
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Hồng Đức,2016
Mô tả vật lý 231 tr. :tranh minh họa ;21 cm.
Tùng thư Tủ sách giúp học tốt tiếng Nhật.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Phương pháp học tập-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tự học
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(3): 000090890-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145540
0021
00456161
005202103121423
008161201s2016 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
020[ ] |a 8936049887789
035[ ] |a 1456406183
035[# #] |a 1083195060
039[ ] |a 20241129091013 |b idtocn |c 20210312142318 |d maipt |y 20161201153926 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.68 |b TRQ
100[0 ] |a Trần, Hải Quỳnh
245[1 0] |a 10 phút tự học tiếng Nhật mỗi ngày / |c Trần Hải Quỳnh
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Hồng Đức, |c 2016
300[ ] |a 231 tr. : |b tranh minh họa ; |c 21 cm.
490[ ] |a Tủ sách giúp học tốt tiếng Nhật.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Phương pháp học tập |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tự học
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (3): 000090890-2
890[ ] |a 3 |b 52 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090892 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090892
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090891 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090891
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090890 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090890
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Tài liệu số
1