TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bộ sách du học, tu nghiệp Nhật Bản

Bộ sách du học, tu nghiệp Nhật Bản : Giao tiếp tiếng Nhật thông dụng Hội thoại ứng dụng dành cho du học sinh và người lao động Nhật Bản

 Hồng Đức, 2015
 Hà Nội : 142 tr. : Tranh minh họa màu ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:45542
DDC 495.6824
Tác giả CN Masa, Noriso
Nhan đề Bộ sách du học, tu nghiệp Nhật Bản : Giao tiếp tiếng Nhật thông dụng : Hội thoại ứng dụng dành cho du học sinh và người lao động Nhật Bản / Masa Noriso ; Nguyễn Thị Hồng dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hồng Đức,2015
Mô tả vật lý 142 tr. :Tranh minh họa màu ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kĩ năng giao tiếp-Hội thoại-Du học-Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Du học
Từ khóa tự do Hội thoại ứng dụng
Từ khóa tự do Kĩ năng giao tiếp
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Hồng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(4): 000090903-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00145542
0021
00456163
005202103291550
008161201s2015 vm| a 000 0 jpn d
0091 0
035[ ] |a 1456406612
035[# #] |a 1083198301
039[ ] |a 20241202155334 |b idtocn |c 20210329155030 |d maipt |y 20161201154216 |z huongnt
041[0 ] |a jpn |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.6824 |b MAS
100[0 ] |a Masa, Noriso
245[1 0] |a Bộ sách du học, tu nghiệp Nhật Bản : |b Giao tiếp tiếng Nhật thông dụng : Hội thoại ứng dụng dành cho du học sinh và người lao động Nhật Bản / |c Masa Noriso ; Nguyễn Thị Hồng dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hồng Đức, |c 2015
300[ ] |a 142 tr. : |b Tranh minh họa màu ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng giao tiếp |x Hội thoại |x Du học |z Nhật Bản |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Du học
653[0 ] |a Hội thoại ứng dụng
653[0 ] |a Kĩ năng giao tiếp
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Hồng |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (4): 000090903-6
890[ ] |a 4 |b 21 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000090906 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000090906
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000090905 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000090905
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000090904 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000090904
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000090903 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000090903
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
Tài liệu số
1